fouled

Học thuật
Thân thiện
fouled

The sailor untangled the fouled anchor line.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Bị làm bẩn, bị làm ô uế: Trạng thái của một thứ đó đã bị làm cho dơ bẩn, không còn sạch sẽ.
    • Bị vướng, bị mắc, bị rối (đặc biệt dùng cho dây thừng, dây cáp): Trạng thái của các sợi dây hoặc vật thể bị quấn vào nhau một cách lộn xộn, gây cản trở.
    • Bị húc/chạm vào (trong thể thao, đặc biệt bóng rổ): Hành động phạm lỗi cá nhân bằng cách dùng sự tiếp xúc trái luật với đối thủ.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The fouled water was unsafe to drink. (Nước bị làm bẩn không an toàn để uống.)
    • The sailor worked to untangle the fouled ropes. (Người thủy thủ làm việc để gỡ những sợi dây thừng bị rối.)
    • The referee called a foul because the player was fouled while shooting. (Trọng tài thổi phạt cầu thủ bị phạm lỗi khi đang ném rổ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Fouled up" (thông tục): Bị làm hỏng, bị gây rối loạn nghiêm trọng.
    • The computer system is completely fouled up. (Hệ thống máy tính hoàn toàn bị hỏng.)
  • "Fouled anchor": Mỏ neo bị vướng: Thuật ngữ hàng hải chỉ mỏ neo bị mắc vào một vật thể dưới nước như dây cáp hoặc đá ngầm, khiến không thể kéo lên được.
Biến thể từ gần giống
  • Foul (động từ): Làm bẩn; phạm lỗi (trong thể thao).
    • Please don't foul the drinking water. (Làm ơn đừng làm bẩn nước uống.)
    • He fouled his opponent intentionally. (Anh ta cố ý phạm lỗi với đối thủ.)
  • Foul (tính từ): Bẩn thỉu, ô uế; xấu xa, tàn nhẫn; (thời tiết) xấu.
    • a foul smell (một mùi hôi thối)
    • foul weather (thời tiết xấu)
Từ đồng nghĩa
  • Dirty, soiled: Bị làm bẩn.
  • Tangled, entangled: Bị rối, bị vướng.
  • Contaminated, polluted: Bị ô nhiễm.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Foul out (thể thao, chủ yếu bóng rổ/bóng chày): Bị truất quyền thi đấu phạm quá số lỗi cho phép.
    • The star player fouled out in the fourth quarter. (Cầu thủ chủ chốt bị truất quyền thi đấuhiệp bốn.)
  • Foul up (thông tục): Làm hỏng, làm rối tung mọi thứ.
    • One mistake could foul up the entire plan. (Một sai lầm có thể làm hỏng toàn bộ kế hoạch.)
Thành ngữ liên quan
  • To fall foul of someone/something: Mắc mưu, xung đột hoặc vi phạm (quy định, luật lệ) của ai đó/cái đó.
    • The company fell foul of the new environmental regulations. (Công ty đã vi phạm các quy định mới về môi trường.)
fouled

The sailor untangled the fouled anchor line.

Adjective
  1. bị húc vào, bị chạm vào, bị động vào
  2. bị làm xấu, làm nhơ bẩn, làm nhơ nhuốc

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

Từ gần giống

Từ chứa "fouled"

Từ có nhắc đến "fouled"