fouled

Adjective
  1. bị húc vào, bị chạm vào, bị động vào
  2. bị làm xấu, làm nhơ bẩn, làm nhơ nhuốc

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

Từ gần giống

Từ chứa "fouled"

Từ có nhắc đến "fouled"

fouled
The sailor untangled the fouled anchor line.