awful

/'ɔ:ful/
tính từ
  1. đáng kinh sợ; uy nghi, oai nghiêm
  2. dễ sợ, khủng khiếp
    • an awful thunderstorm
      cơn bão khủng khiếp
  3. (từ lóng) lạ lùng, phi thường; hết sức, vô cùng; thật
    • an awful surprise
      một sự ngạc nhiên hết sức
    • an awful nuisance
      một chuyện thật khó chịu; một thằng cha khó chịucùng
  4. (từ cổ,nghĩa cổ) đáng tôn kính

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ trái nghĩa

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "awful"

awful
The view from the mountain peak was truly awful.