awful

/'ɔ:ful/
Học thuật
Thân thiện
awful

The view from the mountain peak was truly awful.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Khủng khiếp, tồi tệ, dễ sợ: Dùng để mô tả điều đó rất xấu, tiêu cực, hoặc gây ra cảm giác sợ hãi, ghê tởm.
    • Rất lớn, cực kỳ: (Dùng trong văn nói, thân mật) Nhấn mạnh mức độ rất cao của một cái đó, có thể tích cực hoặc tiêu cực.
    • Đáng kinh sợ, uy nghi: (Nghĩa cổ, ít dùng) Gợi lên sự tôn kính kính sợ trước một thứ đó to lớn, hùng vĩ.
dụ sử dụng
  • Tính từ (Nghĩa tiêu cực):

    • We had an awful storm last night. (Chúng tôi đã một cơn bão khủng khiếp đêm qua.)
    • He has an awful temper. (Anh ta tính khí rất tồi tệ.)
    • The food at that restaurant was awful. (Đồ ănnhà hàng đó thật kinh khủng.)
  • Tính từ (Nghĩa nhấn mạnh mức độ):

    • I have an awful lot of work to do. (Tôi một đống công việc phải làm.)
    • She's an awful nice person. ( ấy một người cực kỳ tử tế.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "an awful shame": một điều rất đáng tiếc.

    • It's an awful shame they had to cancel the concert. (Thật đáng tiếc khi họ phải hủy buổi hòa nhạc.)
  • "look/feel awful": trông/cảm thấy rất tệ.

    • You look awfulare you feeling sick? (Trông bạn khủng khiếp quábạn thấy ốm không?)
Biến thể từ gần giống
  • Awfully (phó từ): một cách khủng khiếp; (thân mật) rất, cực kỳ.

    • He behaved awfully. (Anh ta cư xử một cách tồi tệ.)
    • It's awfully kind of you. (Bạn thật tử tế.)
  • Awe (danh từ): sự kinh sợ, sự kính sợ.

    • They watched the erupting volcano with a sense of awe. (Họ nhìn ngọn núi lửa đang phun trào với một cảm giác kinh sợ.)
Từ đồng nghĩa
  • Terrible: kinh khủng, tồi tệ.
  • Dreadful: khủng khiếp, kinh khủng.
  • Horrible: kinh khủng, đáng sợ.
  • Atrocious: tàn bạo, tồi tệ đến mức không thể chấp nhận.
Từ trái nghĩa
  • Wonderful: tuyệt vời.
  • Excellent: xuất sắc.
  • Pleasant: dễ chịu.
Thành ngữ liên quan
  • An awful lot (of something): rất nhiều (cái đó).
    • She knows an awful lot about history. ( ấy biết rất nhiều về lịch sử.)
awful

The view from the mountain peak was truly awful.

tính từ
  1. đáng kinh sợ; uy nghi, oai nghiêm
  2. dễ sợ, khủng khiếp
    • an awful thunderstorm
      cơn bão khủng khiếp
  3. (từ lóng) lạ lùng, phi thường; hết sức, vô cùng; thật
    • an awful surprise
      một sự ngạc nhiên hết sức
    • an awful nuisance
      một chuyện thật khó chịu; một thằng cha khó chịucùng
  4. (từ cổ,nghĩa cổ) đáng tôn kính