afters
/'ɑ:ftəz/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ (số nhiều):
- Món tráng miệng, món ăn phục vụ sau bữa chính: Từ thông tục (chủ yếu dùng trong tiếng Anh-Anh) để chỉ món ngọt ăn sau bữa ăn chính, tương đương với "dessert" hoặc "pudding".
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- What's for afters today? (Hôm nay có món tráng miệng gì vậy?)
- We had ice cream for afters. (Chúng tôi đã có kem cho món tráng miệng.)
- Save some room for afters! (Hãy chừa bụng một chút cho món tráng miệng nhé!)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Pudding" vs. "Afters": Trong tiếng Anh-Anh thông tục, "afters" thường được dùng thay thế cho "pudding" để chỉ món tráng miệng nói chung, không nhất thiết phải là bánh pudding.
- I'm too full for pudding. — Oh, come on, you have to have some afters! (Tôi no quá không ăn bánh pudding nữa. — Ôi thôi nào, cậu phải ăn chút tráng miệng chứ!)
Biến thể và từ gần giống
- Dessert (n): Món tráng miệng (từ thông dụng hơn, dùng trong cả tiếng Anh-Anh và Anh-Mỹ).
- Pudding (n): Món tráng miệng (theo nghĩa rộng trong tiếng Anh-Anh); một loại bánh đặc trưng.
- Sweet (n): Món ngọt, món tráng miệng (cách gọi khác trong tiếng Anh-Anh).
Từ đồng nghĩa
- Dessert: món tráng miệng.
- Pudding: món tráng miệng (Anh-Anh).
- Sweet course: món ngọt.
Lưu ý sử dụng
- Phạm vi sử dụng: "Afters" là từ thông tục, chủ yếu được sử dụng trong văn nói tiếng Anh-Anh. Trong các ngữ cảnh trang trọng hoặc văn viết, "dessert" thường được ưa chuộng hơn.
- Dạng số nhiều: Từ này luôn ở dạng số nhiều ("afters") và không có dạng số ít ("after").
danh từ
- (thông tục) món phụ sau (món ăn phụ, sau món ăn chính ở bữa cơm trưa)