rethink

rethink

He decided to rethink his plan after seeing the weather forecast.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Sự suy nghĩ lại: "rethink" chỉ hành động xem xét lại một quyết định, lựa chọn, hoặc kế hoạch đã được đưa ra trước đó.
    • Sự thay đổi quan điểm: Thường được dùng để nói về việc cân nhắc lại một vấn đề sau khi thông tin mới hoặc nhận ra sai lầm.
  2. Động từ:

    • Suy nghĩ lại, xem xét lại: Hành động thay đổi ý kiến hoặc quyết định của mình về một vấn đề nào đó.
    • Điều chỉnh kế hoạch: Xem xét lại một cách cẩn thận để cải thiện hoặc thay đổi hướng đi.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • After the meeting, we had a major rethink of our strategy. (Sau cuộc họp, chúng tôi đã một sự suy nghĩ lại lớn về chiến lược của mình.)
    • The company needs a complete rethink of its marketing approach. (Công ty cần một sự xem xét lại hoàn toàn về cách tiếp cận tiếp thị của mình.)
  • Động từ:

    • He decided to rethink his decision to quit his job. (Anh ấy quyết định suy nghĩ lại về quyết định nghỉ việc của mình.)
    • We need to rethink our travel plans due to the bad weather. (Chúng tôi cần xem xét lại kế hoạch du lịch thời tiết xấu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to have a rethink": một sự suy nghĩ lại (thường dùng trong ngữ cảnh tổ chức, kinh doanh).

    • The government is having a rethink on its education policy. (Chính phủ đang một sự suy nghĩ lại về chính sách giáo dục của mình.)
  • "to rethink one's position": xem xét lại lập trường hoặc quan điểm của mình.

    • After the debate, he was forced to rethink his position on climate change. (Sau cuộc tranh luận, anh ấy buộc phải xem xét lại lập trường của mình về biến đổi khí hậu.)
Biến thể từ gần giống
  • Rethinking (danh từ/động từ dạng hiện tại phân từ): hành động đang suy nghĩ lại.

    • The rethinking of the project took several weeks. (Việc suy nghĩ lại dự án mất vài tuần.)
  • Reconsider (động từ): xem xét lại, cân nhắc lại (mang nghĩa tương tự nhưng trang trọng hơn).

    • Please reconsider your offer before rejecting it. (Hãy xem xét lại lời đề nghị của bạn trước khi từ chối .)
Từ đồng nghĩa
  • Re-evaluate: đánh giá lại.
    • We need to re-evaluate our priorities. (Chúng ta cần đánh giá lại các ưu tiên của mình.)
  • Reassess: đánh giá lại, thẩm định lại.
    • The teacher had to reassess the student's performance. (Giáo viên phải đánh giá lại kết quả học tập của học sinh.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Rethink about: suy nghĩ lại về điều .

    • She is rethinking about her career choices. ( ấy đang suy nghĩ lại về các lựa chọn nghề nghiệp của mình.)
  • Rethink through: suy nghĩ kỹ lưỡng về một vấn đề.

    • Let's rethink through the entire proposal before submitting it. (Hãy suy nghĩ kỹ lưỡng toàn bộ đề xuất trước khi nộp.)
Thành ngữ liên quan
  • Have second thoughts: sự do dự, suy nghĩ lại (thành ngữ tương đương với "rethink").
    • He had second thoughts about buying the expensive car. (Anh ấy đã suy nghĩ lại về việc mua chiếc xe đắt tiền.)