axer

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Hướng theo trục, xoay quanh một trục: Chỉ hành động định hướng, sắp xếp hoặc tập trung một cái gì đó xung quanh một điểm trung tâm, một nguyên tắc cốt lõi.
    • (Nghĩa bóng) Hướng theo, tập trung vào: Dùng để diễn tả việc định hướng một hoạt động, một chính sách, hay cuộc sống vào một mục tiêu, một nguyên tắc hoặc một ý tưởng chủ đạo.
Ví dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • Le gouvernement axe sa politique sur la relance économique. (Chính phủ hướng chính sách của mình vào việc phục hồi kinh tế.)
    • Il faut axer notre stratégie commerciale sur l'innovation. (Chúng ta phải định hướng chiến lược thương mại của mình vào sự đổi mới.)
    • Axer sa vie sur quelque chose. (Hướng cuộc đời theo cái gì đó.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Axer quelque chose sur/autour de...": Định hướng, xoay quanh cái gì đó.
    • Son discours était axé sur les thèmes de la paix et de la coopération. (Bài phát biểu của ông ấy được định hướng xoay quanh các chủ đề hòa bình hợp tác.)
  • "Être axé sur...": Được định hướng vào, tập trung vào.
    • Cette formation est axée sur la pratique. (Khóa đào tạo này được định hướng vào thực hành.)
Biến thể từ gần giống
  • Axe (danh từ giống đực): Trục, nguyên tắc chủ đạo, đường hướng chính.
    • L'axe d'une roue. (Trục của một bánh xe.)
    • Les grands axes de la politique étrangère. (Những đường hướng chính của chính sách đối ngoại.)
  • Axé, e (tính từ): Được định hướng, được tập trung vào.
    • Une démarche axée sur les résultats. (Một cách tiếp cận được định hướng vào kết quả.)
Từ đồng nghĩa
  • Centrer: Tập trung vào trung tâm, hướng vào.
  • Orienter: Định hướng.
  • Focaliser: Tập trung (vào một điểm).
  • Concentrer: Tập trung.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ (phrasal verb) đặc thù nào cho động từ "axer". Cách sử dụng chính của luôn đi kèm với giới từ "sur".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng động từ "axer".

ngoại động từ
  1. hướng theo trục
  2. (nghĩa bóng) hướng theo
    • Axer sa vie sur quelque chose
      hướng cuộc đời theo cái gì

Từ trái nghĩa

Từ gần giống