agami

Học thuật
Thân thiện
agami

L'agami se tient au bord de la rivière.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Chim còi (ở Nam Mỹ): "agami" là tên gọi của một loài chim thuộc họ , nguồn gốc từ các khu rừng nhiệt đớiNam Mỹ. Tên khoa học của Psophia crepitans.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • L'agami est un oiseau qui vit dans la forêt amazonienne. (Chim còimột loài chim sống trong rừng Amazon.)
    • Nous avons observé un agami pendant notre expédition. (Chúng tôi đã quan sát một con chim còi trong chuyến thám hiểm của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "trompette de l'agami": tiếng kêu của chim còi (âm thanh đặc trưng giống tiếng kèn trumpet của loài chim này).
    • On entend souvent la trompette de l'agami à l'aube. (Người ta thường nghe thấy tiếng kêu của chim còi vào lúc bình minh.)
Biến thể từ gần giống
  • Psophiidé (n.m): (thuộc họ Còi) - tên gọi của họ chim loài agami thuộc về.
  • Oiseau trompette (n.m): chim kèn - một tên gọi khác để chỉ loài chim này, dựa trên đặc điểm tiếng kêu của .
Từ đồng nghĩa
  • Oiseau trompette: chim kèn (tên gọi thông thường khác dựa trên tiếng kêu).
  • Psophie: (tên gọi khoa học thông thường, ít dùng hơn trong ngôn ngữ phổ thông).
Thông tin bổ sung
  • Loài chim này bộ lông chủ yếu màu đen ánh xanh tím, cổ ngực màu xám. Chúng sống theo đàn trên mặt đất trong các khu rừng.
agami

L'agami se tient au bord de la rivière.

{{agami}}
danh từ giống đực
  1. (động vật học) chim còi (ở Nam Mỹ)

Từ gần giống

Từ chứa "agami"

Từ có nhắc đến "agami"