agami

{{agami}}
danh từ giống đực
  1. (động vật học) chim còi (ở Nam Mỹ)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "agami"

Từ có nhắc đến "agami"

agami
L'agami se tient au bord de la rivière.