igame
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Tổng thanh tra đặc phái: Một chức vụ hoặc người đảm nhiệm công việc thanh tra, kiểm tra đặc biệt, thường được cử đi với nhiệm vụ cụ thể.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- L'igame a été envoyé pour enquêter sur la gestion financière de la région. (Vị tổng thanh tra đặc phái đã được cử đi để điều tra việc quản lý tài chính của khu vực.)
- Il a été nommé igame du ministère de l'Intérieur. (Ông ấy đã được bổ nhiệm làm tổng thanh tra đặc phái của Bộ Nội vụ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Mission d'igame": Nhiệm vụ của một tổng thanh tra đặc phái.
- Il est parti en mission d'igame dans les départements d'outre-mer. (Ông ấy đã lên đường làm nhiệm vụ tổng thanh tra đặc phái tại các tỉnh hải ngoại.)
Biến thể và từ gần giống
- Inspection générale (n.f): Thanh tra tổng quát, cụm từ chỉ cơ quan hoặc chức năng thanh tra chung.
- Inspecteur général (n.m): Thanh tra tổng, một chức danh tương tự.
Từ đồng nghĩa
- Haut fonctionnaire de contrôle: Viên chức cao cấp phụ trách kiểm tra.
- Contrôleur général: Tổng kiểm soát viên.
Lưu ý
- Từ "igame" là một danh từ viết tắt, bắt nguồn từ cụm chức danh đầy đủ "inspecteur général en mission extraordinaire" (tổng thanh tra trong nhiệm vụ đặc biệt). Nó chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh hành chính, chính trị của Pháp.
danh từ giống đực
- tổng thanh tra đặc phái