agamie

Học thuật
Thân thiện
agamie

Une cellule se reproduit par agamie.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Sự sinh sản vô giao: Một hình thức sinh sản trong đó một cá thể tạo ra các cá thể mới không cần sự kết hợp của giao tử đực cái. Đâymột thuật ngữ chuyên ngành sinh học.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • L'agamie est un mode de reproduction asexuée. (Sự sinh sản vô giaomột phương thức sinh sản vô tính.)
    • Certains organismes simples se reproduisent par agamie. (Một số sinh vật đơn giản sinh sản bằng hình thức vô giao.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong ngữ cảnh sinh học, "agamie" thường được dùng để phân biệt với các hình thức sinh sản hữu tính hoặc các dạng sinh sản vô tính khác.
    • L'étude compare l'agamie et la reproduction sexuée chez les plantes. (Nghiên cứu so sánh sự sinh sản vô giao sinh sản hữu tínhthực vật.)
Biến thể từ gần giống
  • Agame (tính từ): liên quan đến hoặc đặc tính sinh sản vô giao.
    • Une espèce agame. (Một loài sinh sản vô giao.)
Từ đồng nghĩa
  • Reproduction asexuée: sinh sản vô tính (nghĩa rộng hơn, bao gồm các hình thức khác ngoài agamie).
  • Multiplication végétative: sinh sản sinh dưỡng (một dạng sinh sản vô tính cụ thểthực vật).
Lưu ý
  • "Agamie" là một thuật ngữ khoa học chuyên ngành, chủ yếu được sử dụng trong các văn bản sinh học, nghiên cứu khoa học hoặc giảng dạy. hiếm khi xuất hiện trong giao tiếp hàng ngày.
agamie

Une cellule se reproduit par agamie.

danh từ giống cái
  1. sự sinh sản vô giao

Từ gần giống