agape

/ə'geip/
Học thuật
Thân thiện
agape

The child stared at the magician with mouth agape.

Định nghĩa
  1. Tính từ & Phó từ:

    • Há hốc mồm ra ( kinh ngạc, sửng sốt): Miêu tả trạng thái mở to miệng do quá ngạc nhiên, kinh ngạc hoặc kinh hãi.
    • Mở to, trợn tròn (mắt): Thường dùng để miêu tả đôi mắt mở to ngạc nhiên.
  2. Danh từ:

    • Tình yêu vị tha, tình yêu thuần khiết: Trong triết học thần học Kitô giáo, đây tình yêu tự nguyện, vô điều kiện mang tính tâm linh, đối lập với tình yêu thể xác hoặc tình cảm lãng mạn.
    • Bữa tiệc thân hữu: Trong Kitô giáo sơ khai, đây bữa ăn chung mang ý nghĩa tình yêu thương sự hiệp thông giữa các tín hữu.
dụ sử dụng
  • Tính từ & Phó từ:

    • The tourists stood agape at the magnificent waterfall. (Những du khách đứng há hốc mồm trước thác nước hùng vĩ.)
    • She stared, mouth agape, at the unexpected news. ( ấy nhìn chằm chằm, miệng há hốc, trước tin tức bất ngờ.)
  • Danh từ:

    • Christian teachings emphasize agape as the highest form of love. (Giáo Kitô giáo nhấn mạnh agape hình thức yêu thương cao nhất.)
    • The early Christians celebrated agape as a love feast. (Những tín hữu Kitô giáo sơ khai tổ chức agape như một bữa tiệc tình yêu thương.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Agape love": Tình yêu vị tha, tình yêu thuần khiết.

    • His actions were motivated by pure agape love for his community. (Hành động của anh ấy được thúc đẩy bởi tình yêu vị tha thuần khiết dành cho cộng đồng.)
  • "To stand agape": Đứng sững người ra kinh ngạc.

    • The audience stood agape during the magician's final trick. (Khán giả đứng sững người ra trong trò ảo thuật cuối cùng của nhà ảo thuật.)
Biến thể từ gần giống
  • Gaping (adj): Há hốc, mở to (thường dùng cho miệng, vết thương).
    • A gaping hole appeared in the wall. (Một lỗ hổng há hốc xuất hiện trên tường.)
Từ đồng nghĩa
  • Tính từ: Open-mouthed, astonished, dumbfounded, awestruck. (Há hốc mồm, kinh ngạc, sửng sốt, choáng ngợp.)
  • Danh từ (nghĩa tình yêu): Unconditional love, charitable love, selfless love. (Tình yêuđiều kiện, tình yêu nhân ái, tình yêu vị tha.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ này không phrasal verbs phổ biến.)

Thành ngữ liên quan

(Từ này không thành ngữ phổ biến trong tiếng Anh hiện đại.)

agape

The child stared at the magician with mouth agape.

tính từ & phó từ
  1. há hốc mồm ra ( kinh ngạc)
    • mouth agape with astonishment
      mồm há hốc ra kinh ngạc

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự