gaping
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Há hốc, mở to (thường chỉ miệng): Trạng thái miệng mở rộng ra, thường do quá ngạc nhiên, kinh hãi, hoặc đôi khi vì ngu ngốc.
- Hở toang, rộng hoác: Dùng để mô tả một lỗ hổng, vết nứt, hoặc khoảng trống rất lớn và đáng chú ý.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- He stared at the magician with a gaping mouth. (Anh ta nhìn ảo thuật gia với cái miệng há hốc.)
- The explosion left a gaping hole in the side of the building. (Vụ nổ để lại một lỗ hổng toang hoác ở bên hông tòa nhà.)
- The gaping wound required immediate medical attention. (Vết thương hở toang cần được chăm sóc y tế ngay lập tức.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Stand agape": Đứng há hốc miệng (vì kinh ngạc). "Agape" là một từ đồng nghĩa gần với "gaping" khi mô tả trạng thái miệng mở rộng.
- The tourists stood agape at the size of the ancient temple. (Những du khách đứng há hốc miệng trước quy mô của ngôi đền cổ.)
"A gaping void/chasm": Một khoảng trống/hố sâu thăm thẳm. Thường dùng theo nghĩa ẩn dụ.
- Her departure left a gaping void in his life. (Sự ra đi của cô ấy để lại một khoảng trống mênh mông trong cuộc đời anh.)
Biến thể và từ gần giống
Gape (động từ): Há miệng, mở to miệng (vì ngạc nhiên); mở toang ra (về vết nứt, lỗ hổng).
- The children gaped at the exotic animals. (Bọn trẻ há hốc miệng nhìn những con vật kỳ lạ.)
- The shirt gaped where the button was missing. (Cái áo hở toang ra chỗ thiếu cúc.)
Gap (danh từ): Khoảng trống, lỗ hổng, sự khác biệt.
- There is a gap in the fence. (Có một khoảng trống trên hàng rào.)
Từ đồng nghĩa
- Agape: Há hốc miệng (nhấn mạnh trạng thái).
- Wide-open: Mở rộng hoác.
- Yawning: Rộng hoác, mênh mông (thường dùng cho khoảng không, lỗ hổng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có phrasal verb phổ biến nào trực tiếp hình thành từ "gaping" vì đây là tính từ. Hành động tương ứng là động từ "gape".
Thành ngữ liên quan
- A gaping flaw/loophole: Một lỗ hổng/lỗi lớn và rõ ràng (thường trong một kế hoạch, lập luận hoặc luật pháp).
- The new policy has a gaping loophole that clever investors can exploit. (Chính sách mới có một lỗ hổng lớn mà các nhà đầu tư thông minh có thể lợi dụng.)
Adjective
- há hốc mồm ra vì kinh ngạc, hay sợ hãi