aggression

/ə'greʃn/
danh từ
  1. sự xâm lược, cuộc xâm lược
    • war of aggression
      chiến tranh xâm lược
  2. sự công kích
  3. sự gây sự, sự gây hấn; cuộc gây hấn

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "aggression"

aggression
A child shows aggression by grabbing a toy from another child.