aggression

/ə'greʃn/
Học thuật
Thân thiện
aggression

A child shows aggression by grabbing a toy from another child.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Hành vi xâm lược, sự xâm lược: Hành động quân sự của một quốc gia nhằm tấn công hoặc chiếm đóng lãnh thổ của quốc gia khác một cách trái phép.
    • Hành vi gây hấn, sự công kích: Hành động hoặc thái độ thù địch, chủ ý gây tổn hại hoặc khiêu khích người khác, có thể bằng lời nói hoặc thể chất.
    • Tính hiếu chiến, sự hung hăng: Trạng thái tâm lý hoặc xu hướng hành vi sẵn sàng tấn công hoặc đối đầu.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The invasion was condemned as an act of aggression. (Cuộc xâm lược đã bị lên án như một hành vi gây hấn.)
    • His aggression during the debate made everyone uncomfortable. (Sự công kích của anh ta trong cuộc tranh luận khiến mọi người khó chịu.)
    • The dog showed aggression towards strangers. (Con chó thể hiện sự hung hăng với người lạ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Passive aggression": Sự gây hấn thụ động, thể hiện sự thù địch một cách gián tiếp thông qua sự trì hoãn, cố ý làm hỏng việc, hoặc thái độ tiêu cực.

    • Not replying to emails is a form of passive aggression. (Không trả lời email một dạng gây hấn thụ động.)
  • "Unprovoked aggression": Sự gây hấn không bị khiêu khích, hành động tấn công không có lý do rõ ràng.

    • The attack was an act of unprovoked aggression. (Vụ tấn công một hành vi gây hấn không bị khiêu khích.)
Biến thể từ gần giống
  • Aggressive (tính từ): Hung hăng, hiếu chiến, quyết liệt.

    • He has an aggressive management style. (Anh ấy phong cách quản lý quyết liệt.)
  • Aggressor (danh từ): Kẻ xâm lược, người gây hấn.

    • The aggressor in the conflict must be held accountable. (Kẻ gây hấn trong cuộc xung đột phải chịu trách nhiệm.)
Từ đồng nghĩa
  • Hostility: Sự thù địch.
  • Belligerence: Tính hiếu chiến.
  • Assault: Sự tấn công, hành hung (thường chỉ về thể chất).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verb phổ biến nào trực tiếp hình thành từ danh từ "aggression")

Thành ngữ liên quan
  • An act of aggression: Một hành vi gây hấn/xâm lược.
    • Crossing the border was seen as an act of aggression. (Việc vượt biên giới bị coi một hành vi gây hấn.)
aggression

A child shows aggression by grabbing a toy from another child.

danh từ
  1. sự xâm lược, cuộc xâm lược
    • war of aggression
      chiến tranh xâm lược
  2. sự công kích
  3. sự gây sự, sự gây hấn; cuộc gây hấn