hostility

/hɔs'tiliti/
Học thuật
Thân thiện
hostility

A tense silence filled the room as his hostility was palpable.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự thù địch, thái độ thù địch: Cảm giác hoặc thái độ mạnh mẽ của sự chống đối, không thân thiện hoặc căm ghét.
    • Tình trạng chiến tranh, xung đột: Trạng thái của việc đangtrong một cuộc chiến tranh hoặc xung đột trang.
    • Hành động thù địch, hành động chiến tranh: Một hành động cụ thể thể hiện sự thù địch, thường bạo lực.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • There was open hostility between the two rival groups. ( sự thù địch công khai giữa hai nhóm đối thủ.)
    • The negotiations failed due to mutual hostility. (Các cuộc đàm phán thất bại do sự thù địch lẫn nhau.)
    • The country declared an end to hostilities. (Đất nước đó tuyên bố chấm dứt các hành động chiến tranh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to open hostilities": khai chiến, bắt đầu một cuộc xung đột trang.

    • The attack was seen as an act to open hostilities. (Cuộc tấn công được xem một hành động khai chiến.)
  • "during the hostilities": trong thời gian chiến sự, trong lúc chiến tranh diễn ra.

    • Many civilians were displaced during the hostilities. (Nhiều thường dân đã phải di tản trong thời gian chiến sự.)
Biến thể từ gần giống
  • Hostile (tính từ): thù địch, không thân thiện.

    • He gave me a hostile look. (Anh ta ném cho tôi một cái nhìn thù địch.)
  • Hostilely (trạng từ): một cách thù địch.

    • The two leaders spoke hostilely to each other. (Hai nhà lãnh đạo nói chuyện với nhau một cách thù địch.)
Từ đồng nghĩa
  • Animosity: ác cảm, thù hằn (thường cảm xúc mạnh mẽ lâu dài).
  • Antagonism: sự đối kháng, chống đối.
  • Enmity: thù địch, thù hận (mang tính chất nghiêm trọng lâu dài).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ này không phrasal verb phổ biến. Hành động thường được diễn đạt bằng các động từ như "show hostility", "express hostility", hoặc "feel hostility").

Thành ngữ liên quan
  • A cessation of hostilities: sự ngừng bắn, sự chấm dứt các hành động chiến tranh.

    • Both sides agreed to a cessation of hostilities. (Cả hai bên đồng ý với một lệnh ngừng bắn.)
  • To meet with hostility: gặp phải sự thù địch/chống đối.

    • The new policy met with hostility from the public. (Chính sách mới đã gặp phải sự chống đối từ công chúng.)
hostility

A tense silence filled the room as his hostility was palpable.

danh từ
  1. sự thù địch; thái độ thù địch; hành vi thù địch
  2. tình trạng chiến tranh
  3. (số nhiều) hành động chiến tranh; chiến sự
    • to open hostilities
      khai chiến

Idioms

  • during the hostilities
    trong lúc chiến sự

Từ đồng nghĩa