egression

/i:'greʃn/
Học thuật
Thân thiện
egression

The hiker's egression from the forest path was a welcome sight.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự đi ra, sự thoát ra: Hành động rời khỏi một không gian, địa điểm hoặc trạng thái nào đó để ra bên ngoài.
    • Sự xuất hiện, sự lộ ra: Hành động trở nên rõ ràng, có thể nhìn thấy hoặc nhận biết được.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The egression of the audience from the theater was slow and orderly. (Sự đi ra của khán giả khỏi nhà hát diễn ra chậm rãi trật tự.)
    • The egression of steam from the valve indicated the system was overheating. (Sự thoát ra của hơi nước từ van cho thấy hệ thống đang quá nóng.)
    • The sudden egression of the truth shocked everyone. (Sự lộ ra đột ngột của sự thật đã gây sốc cho mọi người.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Egression" thường được sử dụng trong các văn bản mang tính học thuật, kỹ thuật hoặc trang trọng hơn trong hội thoại hàng ngày.
    • The study monitored the egression patterns of fish from the coral reef. (Nghiên cứu theo dõi các kiểu thoát ra của khỏi rạn san hô.)
Biến thể từ gần giống
  • Egress (danh từ): Lối ra, sự đi ra. Đây từ có nghĩa rất gần thường được dùng phổ biến hơn "egression".
    • The building has multiple egress points for safety. (Tòa nhà nhiều lối ra để đảm bảo an toàn.)
Từ đồng nghĩa
  • Exit: Lối ra, sự ra đi.
  • Emergence: Sự xuất hiện, sự nổi lên.
  • Exodus: Sự di cư, sự rời đi (của một số lượng lớn người).
Từ trái nghĩa
  • Ingress: Sự đi vào, lối vào.
  • Entry: Sự vào, lối vào.
  • Immersion: Sự đắm chìm, sự ngập trong.
Lưu ý sử dụng
  • "Egression" một từ tương đối hiếm gặp. Trong hầu hết các ngữ cảnh thông thường, người ta ưa dùng các từ như "exit", "emergence", hoặc "egress" hơn.
  • Từ này thường không các cụm động từ (phrasal verbs) hoặc thành ngữ (idioms) phổ biến đi kèm do tính chất học thuật ít thông dụng của .
egression

The hiker's egression from the forest path was a welcome sight.

danh từ
  1. sự đi ra

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống