premium

/'pri:mjəm/
danh từ
  1. phần thưởng
  2. tiền thưởng
  3. tiền đóng bảo hiểm
  4. tiền học việc (trả ngay cho người dạy nghề)
  5. tiền các đổi tiền ((cũng) premium on exchange)

Idioms

  • at a premium
    cao hơn giá qui định; (nghĩa bóng) được đánh giá cao
  • to put a premium on something
    khuyến khích cái , xúi giục cái

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

Từ có nhắc đến "premium"

premium
Premium gasoline is sold at a higher price at this station.