premium
/'pri:mjəm/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Tiền thưởng, phần thưởng: Một khoản tiền hoặc phần thưởng được trao thêm, thường để khuyến khích một hành động hoặc để công nhận chất lượng cao.
- Phí bảo hiểm: Khoản tiền định kỳ phải trả cho một công ty bảo hiểm để duy trì hợp đồng bảo hiểm.
- Khoản phụ trội, giá trị gia tăng: Số tiền phải trả thêm cho một thứ gì đó vì nó có chất lượng cao, khan hiếm hoặc được ưa chuộng.
- Phí đổi ngoại tệ: Khoản phí phải trả khi đổi tiền tệ này sang tiền tệ khác.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The company offers a cash premium for employees with perfect attendance. (Công ty đưa ra một khoản tiền thưởng cho nhân viên có tỷ lệ chuyên cần hoàn hảo.)
- You must pay your car insurance premium every month. (Bạn phải trả phí bảo hiểm xe hơi hàng tháng.)
- Organic produce often sells at a premium. (Thực phẩm hữu cơ thường được bán với giá cao hơn.)
- There is a small premium for exchanging dollars into euros. (Có một khoản phí nhỏ khi đổi đô la sang euro.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "at a premium":
- Được định giá cao, khan hiếm: Dùng để chỉ thứ gì đó có giá trị cao hoặc khó kiếm.
- Parking space in the city center is at a premium. (Chỗ đậu xe ở trung tâm thành phố rất khan hiếm và đắt đỏ.)
- "to put a premium on something":
- Đánh giá cao, coi trọng, khuyến khích điều gì đó: Nhấn mạnh tầm quan trọng hoặc khuyến khích một hành vi, phẩm chất cụ thể.
- This school puts a premium on creativity and independent thinking. (Ngôi trường này đánh giá cao sự sáng tạo và tư duy độc lập.)
Biến thể và từ gần giống
- Premium-grade (adj): thuộc loại cao cấp, chất lượng cao.
- Premium-grade fuel is recommended for this engine. (Nhiên liệu loại cao cấp được khuyến nghị cho động cơ này.)
- Premiums (n, số nhiều): Các khoản phí bảo hiểm hoặc tiền thưởng.
Từ đồng nghĩa
- Bonus: tiền thưởng, phần thưởng thêm.
- Surcharge: phụ phí, phí phụ trội.
- Fee: phí, lệ phí.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có phrasal verb phổ biến nào trực tiếp hình thành từ "premium")
Thành ngữ liên quan
- Pay a premium: Trả giá cao (cho thứ gì đó có chất lượng hoặc vị thế đặc biệt).
- Consumers are willing to pay a premium for brand-name products. (Người tiêu dùng sẵn sàng trả giá cao cho các sản phẩm thương hiệu.)
danh từ
- phần thưởng
- tiền thưởng
- tiền đóng bảo hiểm
- tiền học việc (trả ngay cho người dạy nghề)
- tiền các đổi tiền ((cũng) premium on exchange)
Idioms
- at a premiumcao hơn giá qui định; (nghĩa bóng) được đánh giá cao
- to put a premium on somethingkhuyến khích cái gì, xúi giục cái gì