agio

/'ædʤiou/
Học thuật
Thân thiện
agio

A traveler pays an agio to exchange euros for dollars.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Tiền lời, phí đổi tiền: Khoản phí hoặc lợi nhuận thu được từ việc trao đổi một loại tiền tệ này lấy một loại tiền tệ khác, hoặc từ việc đổi tiền giấy lấy tiền xu.
    • Giá trị chênh lệch: Sự khác biệt về giá trị giữa hai hình thức của cùng một loại tiền tệ, chẳng hạn như giữa tiền giấy tiền kim loại, hoặc giữa tiền tệ của hai quốc gia khác nhau.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The bank charges a small agio for converting dollars into euros. (Ngân hàng tính một khoản phí đổi tiền nhỏ để chuyển đổi đô la sang euro.)
    • In historical trade, the agio between gold and silver coins was a common source of profit for moneychangers. (Trong thương mại lịch sử, chênh lệch giá trị giữa tiền vàng tiền bạc nguồn lợi nhuận phổ biến của những người đổi tiền.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Agio account": Tài khoản ghi chép các khoản lợi nhuận hoặc thua lỗ từ chênh lệch tỷ giá hối đoái trong ngân hàng.
  • Thuật ngữ tài chính: Trong ngữ cảnh hiện đại, "agio" thường được thay thế bằng các thuật ngữ như "exchange premium" (phí bảo hiểm hối đoái) hoặc "exchange rate differential" (chênh lệch tỷ giá), nhưng vẫn được sử dụng trong các văn bản tài chính cổ điển hoặc học thuật.
Biến thể từ gần giống
  • Agiotage (n): Nghề kinh doanh đổi tiền; hoạt động đầu cơ trên thị trường tiền tệ hoặc chứng khoán.
  • Disagio (n): Điều ngược lại với "agio", chỉ khoản chiết khấu hoặc mất giá khi đổi tiền.
Từ đồng nghĩa
  • Exchange premium: Phí bảo hiểm hối đoái.
  • Currency exchange fee: Phí đổi ngoại tệ.
  • Premium: Khoản phí bổ sung, phí bảo hiểm.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ danh từ "agio")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "agio")

agio

A traveler pays an agio to exchange euros for dollars.

danh từ
  1. tiền lời, đổi tiền (thu được trong việc đổi chác tiền bạc)
  2. nghề đổi tiền
  3. (tài chính) giá tiền chênh lệch (giá trị chênh lệch giữa hai loại tiền)