inefficace
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Không hiệu nghiệm, không công hiệu, vô hiệu: Dùng để mô tả một người, một vật, một hành động hoặc một phương pháp không đạt được kết quả mong muốn, không có tác dụng hoặc hiệu quả như dự định.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Cette méthode de travail est totalement inefficace. (Phương pháp làm việc này hoàn toàn không hiệu quả.)
- Le médicament s'est révélé inefficace contre cette maladie. (Loại thuốc đó tỏ ra không công hiệu với căn bệnh này.)
- Ses arguments étaient inefficaces pour les convaincre. (Những lập luận của anh ấy vô hiệu trong việc thuyết phục họ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "se montrer inefficace": tỏ ra vô hiệu, chứng tỏ là không hiệu quả.
- La police s'est montrée inefficace face à la situation. (Cảnh sát đã tỏ ra vô hiệu trước tình huống đó.)
- "rendre inefficace": làm cho mất tác dụng, vô hiệu hóa.
- Cette erreur a rendu tous nos efforts inefficaces. (Sai lầm này đã làm cho mọi nỗ lực của chúng tôi trở nên vô hiệu.)
Biến thể và từ gần giống
- Inefficacité (danh từ giống cái): sự không hiệu quả, tính vô hiệu.
- L'inefficacité du système est évidente. (Sự không hiệu quả của hệ thống là rõ ràng.)
- Inefficacement (trạng từ): một cách không hiệu quả.
- Les ressources ont été utilisées inefficacement. (Các nguồn lực đã được sử dụng một cách không hiệu quả.)
Từ đồng nghĩa
- Inutile: vô ích, vô dụng (nhấn mạnh sự vô ích, không có lợi).
- Improductif: không sinh lợi, không có năng suất (thường dùng trong lao động, kinh tế).
- Infructueux: không mang lại kết quả, thất bại (thường dùng cho nỗ lực, cuộc tìm kiếm).
Từ trái nghĩa
- Efficace: hiệu nghiệm, công hiệu, có hiệu quả.
- Productif: có năng suất, sinh lợi.
- Utile: hữu ích, có ích.
tính từ
- không hiệu nghiệm, không công hiệu, vô hiệu
- Mesure inefficacebiện pháp không hiệu nghiệm
- Remède inefficacethuốc không công hiệu