agnation
/æg'neiʃn/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Quan hệ phía cha, quan hệ theo dòng họ nội: "Agnation" là một thuật ngữ chuyên ngành dùng để chỉ mối quan hệ họ hàng, dòng dõi được truy nguyên hoặc tính toán thông qua phía người cha. Nó mô tả sự kết nối theo dòng nam, tức là từ cha sang con trai.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- In some traditional societies, inheritance and titles are determined by agnation. (Ở một số xã hội truyền thống, quyền thừa kế và danh hiệu được xác định theo quan hệ phía cha.)
- The study of genealogy often examines both agnation and cognation. (Việc nghiên cứu phả hệ thường xem xét cả quan hệ phía cha lẫn quan hệ huyết thống nói chung.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong nhân chủng học và luật học: Thuật ngữ này thường được sử dụng trong các phân tích về hệ thống thân tộc, quyền thừa kế và tổ chức xã hội truyền thống, nơi dòng dõi bên nội được nhấn mạnh.
- Agnation was a key principle in Roman family law. (Quan hệ phía cha là một nguyên tắc chính trong luật gia đình La Mã.)
Biến thể và từ gần giống
- Agnate (danh từ): Người có quan hệ họ hàng theo dòng cha.
- Only agnates were eligible for the clan leadership. (Chỉ những người họ hàng bên nội mới đủ tư cách cho vị trí lãnh đạo gia tộc.)
- Agnatic (tính từ): Thuộc về hoặc liên quan đến quan hệ phía cha.
- The agnatic line of succession was clearly defined. (Dòng kế vị theo họ nội đã được định rõ.)
Từ đồng nghĩa
- Patrilineal descent: Dòng dõi theo cha.
- Paternal kinship: Quan hệ họ hàng bên nội.
Từ trái nghĩa
- Cognation: Quan hệ huyết thống nói chung (bao gồm cả bên nội và bên ngoại).
- Uterine kinship / Matrilineal descent: Quan hệ họ hàng theo dòng mẹ.
danh từ
- quan hệ phía cha