enation
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ (Sinh học):
- Mấu nhú, phần lồi ra tự nhiên: Chỉ một phần nhô ra hoặc phát triển tự nhiên từ thân hoặc cơ quan của một loài thực vật.
- Danh từ (Nhân chủng học, cổ):
- Quan hệ họ hàng về phía mẹ: Dòng dõi hoặc mối quan hệ họ hàng được truy nguyên về phía gia đình của người mẹ.
Ví dụ sử dụng
Danh từ (Sinh học):
- Some cacti have sharp enations that help reduce water loss. (Một số loài xương rồng có những mấu nhú sắc nhọn giúp giảm thoát hơi nước.)
- The enation on the leaf surface is a key identifying feature of this fern. (Mấu nhú trên bề mặt lá là đặc điểm nhận dạng chính của loài dương xỉ này.)
Danh từ (Nhân chủng học):
- In her research, she traced the family's history through enation. (Trong nghiên cứu của mình, cô ấy đã truy nguyên lịch sử gia đình thông qua dòng họ bên mẹ.)
- The old clan system was based on principles of enation. (Hệ thống thị tộc cũ dựa trên nguyên tắc về họ hàng phía mẹ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong văn bản học thuật: Thuật ngữ "enation" chủ yếu được sử dụng trong các ngữ cảnh chuyên môn về thực vật học hoặc nhân chủng học lịch sử, ít phổ biến trong giao tiếp hàng ngày.
- The botanical paper described the epidermal enations in detail. (Bài báo thực vật học mô tả chi tiết các mấu nhú biểu bì.)
Biến thể và từ gần giống
- Enate (Tính từ): Có liên quan về phía mẹ.
- He studied the enate lineage of the tribe. (Anh ấy nghiên cứu dòng dõi bên mẹ của bộ tộc.)
- Outgrowth (Danh từ): Phần phát triển thêm ra, phần nhô ra. (Từ đồng nghĩa chung trong sinh học).
- Projection (Danh từ): Phần nhô ra. (Từ đồng nghĩa chung).
Từ đồng nghĩa
- Sinh học: Outgrowth, process, protuberance (phần lồi, mấu lồi).
- Nhân chủng học: Matrilineal descent (dòng dõi theo mẹ), uterine kinship (họ hàng theo dòng mẹ).
Lưu ý
- Đây là một từ chuyên ngành. Nghĩa phổ biến và thường gặp nhất là nghĩa trong sinh học/thực vật học (mấu nhú).
- Nghĩa về quan hệ họ hàng bên mẹ rất hiếm gặp, chủ yếu xuất hiện trong các văn bản học thuật lịch sử hoặc nhân chủng học cổ điển.
Noun
- mấu nhú
- Cùng họ hàng; ( Ê-cốt) có họ về đằng mẹ