agonizing

/'ægənaiziɳ/
tính từ
  1. làm đau đớn, làm khổ sở, hành hạ

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "agonizing"

agonizing
The patient's agonizing headache made it hard to focus.