agonizing

/'ægənaiziɳ/
Học thuật
Thân thiện
agonizing

The patient's agonizing headache made it hard to focus.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Gây đau đớn, gây khổ sở, hành hạ: Mô tả điều đó gây ra nỗi đau thể xác hoặc tinh thần dữ dội, kéo dài khó chịu đựng.
    • cùng khó khăn, day dứt: Mô tả một quá trình hoặc trạng thái đòi hỏi sự lựa chọn, chờ đợi hoặc trải qua một cách đầy thử thách căng thẳng.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • He made an agonizing decision to leave his hometown. (Anh ấy đã đưa ra một quyết địnhcùng day dứt rời bỏ quê hương.)
    • The wait for the medical results was agonizing. (Việc chờ đợi kết quả xét nghiệm y tế thật khổ sở.)
    • She suffered from an agonizing headache. ( ấy bị một cơn đau đầu hành hạ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "agonizing over something": day dứt, suy nghĩ cực kỳ căng thẳng về điều đó.

    • He spent days agonizing over every detail of the speech. (Anh ấy dành nhiều ngày day dứt về từng chi tiết của bài phát biểu.)
  • "agonizingly slow/close": chậm/gần một cách đau đớn, khó chịu.

    • The recovery process was agonizingly slow. (Quá trình hồi phục chậm một cách đau đớn.)
    • They lost the game by an agonizingly close margin. (Họ thua trận với tỷ số cách biệt sát sao một cách đau lòng.)
Biến thể từ gần giống
  • Agonize (động từ): đau đớn, day dứt, vật lộn (với quyết định, nỗi đau).

    • She agonized about telling him the truth. ( ấy day dứt về việc nên nói cho anh ta sự thật không.)
  • Agonized (tính từ): thể hiện sự đau đớn, khổ sở.

    • He let out an agonized cry. (Anh ấy thốt lên một tiếng kêu đau đớn.)
  • Agony (danh từ): nỗi đau đớn, sự thống khổ cùng cực.

    • The injury caused him great agony. (Vết thương gây cho anh ta nỗi đau đớn khủng khiếp.)
Từ đồng nghĩa
  • Excruciating: (làm) đau đớn tột độ, dữ dội.
  • Tormenting: hành hạ, làm khổ sở.
  • Torturous: như bị tra tấn, cực kỳ đau đớn.
  • Painful: đau đớn, gây đau (nghĩa chung, ít mãnh liệt hơn).
Từ trái nghĩa
  • Painless: không đau đớn, dễ dàng.
  • Comforting: an ủi, làm dịu đi.
  • Pleasant: dễ chịu, thoải mái.
agonizing

The patient's agonizing headache made it hard to focus.

tính từ
  1. làm đau đớn, làm khổ sở, hành hạ

Từ tương tự

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "agonizing"