agrégat

danh từ giống đực
  1. thể tập hợp
  2. (nông nghiệp) hạt kết
  3. (kinh tế) tài chính con số tập hợp

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "agrégat"

agrégat
Un agriculteur examine un agrégat de graines dans sa main.