agrégat
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Thể tập hợp: Một khối hoặc một tập hợp các phần tử riêng lẻ được kết hợp lại với nhau thành một tổng thể.
- (Nông nghiệp) Hạt kết: Một khối đất được tạo thành từ nhiều hạt đất nhỏ kết dính với nhau.
- (Kinh tế, Tài chính) Con số tập hợp: Một chỉ số hoặc giá trị thống kê được hình thành bằng cách tổng hợp hoặc kết hợp nhiều dữ liệu cá nhân khác nhau.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Le béton est un agrégat de ciment, de sable et de gravier. (Bê tông là một thể tập hợp của xi măng, cát và sỏi.)
- La structure du sol est améliorée par la présence d'agrégats stables. (Cấu trúc đất được cải thiện nhờ sự có mặt của các hạt kết bền vững.)
- Le PIB est un agrégat économique essentiel pour mesurer la richesse d'un pays. (GDP là một con số tập hợp kinh tế thiết yếu để đo lường sự giàu có của một quốc gia.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Agrégat monétaire": Chỉ số tập hợp tiền tệ (như M1, M2, M3), dùng để đo lường khối lượng tiền trong lưu thông.
- La banque centrale surveille les agrégats monétaires pour contrôler l'inflation. (Ngân hàng trung ương theo dõi các chỉ số tập hợp tiền tệ để kiểm soát lạm phát.)
En agrégat: Ở dạng tập hợp, được xem xét như một tổng thể.
- Ces données doivent être analysées en agrégat pour en comprendre la tendance générale. (Những dữ liệu này cần được phân tích ở dạng tập hợp để hiểu xu hướng chung.)
Biến thể và từ gần giống
Agrégation (n.f): Sự tập hợp, sự kết tụ; cũng là tên một kỳ thi tuyển giáo viên cấp cao ở Pháp.
- L'agrégation des particules forme un sédiment. (Sự kết tụ của các hạt tạo thành trầm tích.)
Agrégatif/Agrégative (adj): Thuộc về sự tập hợp; hoặc (danh từ) thí sinh tham dự kỳ thi agrégation.
- Une analyse agrégative des résultats. (Một phân tích tập hợp các kết quả.)
Từ đồng nghĩa
- Ensemble: Tập hợp, tổng thể.
- Amas: Đống, khối tích tụ.
- Totalité: Toàn bộ, tổng số.
Các cụm từ liên quan
Agrégat de données: Tập hợp dữ liệu.
- Ce rapport présente un agrégat de données sur les habitudes de consommation. (Báo cáo này trình bày một tập hợp dữ liệu về thói quen tiêu dùng.)
Agrégat financier: Chỉ số tập hợp tài chính.
- Le taux d'endettement est un agrégat financier important. (Tỷ lệ nợ là một chỉ số tập hợp tài chính quan trọng.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp sử dụng từ "agrégat")
danh từ giống đực
- thể tập hợp
- (nông nghiệp) hạt kết
- (kinh tế) tài chính con số tập hợp