amollir
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- Làm cho mềm ra: Làm thay đổi tính chất của một vật, khiến nó trở nên mềm hơn, dẻo hơn hoặc ít cứng hơn so với trạng thái ban đầu.
- Làm cho yếu mềm (ý chí, tinh thần): Làm suy yếu sự kiên định, quyết tâm hoặc nghị lực của một người, khiến họ dễ bị thuyết phục hoặc đầu hàng hơn.
Ví dụ sử dụng
- Ngoại động từ:
- Laisser tremper les lentilles pour les amollir. (Ngâm đậu lăng để làm cho chúng mềm ra.)
- La pluie a amolli la terre du jardin. (Cơn mưa đã làm mềm đất trong vườn.)
- Ces compliments répétés finissent par amollir sa résistance. (Những lời khen ngợi lặp đi lặp lại đó cuối cùng đã làm suy yếu sự kháng cự của anh ta.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "s'amollir" (động từ phản thân): trở nên mềm ra; trở nên yếu mềm, nhu nhược (về tinh thần, ý chí).
- Le beurre s'amollit à température ambiante. (Bơ trở nên mềm ra ở nhiệt độ phòng.)
- Il ne faut pas que notre discipline s'amollisse. (Kỷ luật của chúng ta không được phép trở nên lỏng lẻo.)
Biến thể và từ gần giống
- Amollissant, amollissante (tính từ): có tính chất làm mềm, làm suy yếu.
- Un climat amollissant. (Một kiểu khí hậu làm con người uể oải.)
- Amollissement (danh từ): sự làm mềm ra; sự trở nên mềm yếu, sự suy nhược (tinh thần).
- L'amollissement d'un métal sous l'effet de la chaleur. (Sự mềm ra của một kim loại dưới tác dụng của nhiệt.)
- L'amollissement du caractère. (Sự suy nhược của tính cách.)
Từ đồng nghĩa
- Ramollir: làm mềm ra (thường dùng cho vật chất).
- Attendrir: làm mềm (thức ăn); làm động lòng, làm mềm lòng (người).
- Affaiblir: làm suy yếu, làm yếu đi (có thể dùng cho cả vật chất lẫn tinh thần).
Từ trái nghĩa
- Durcir: làm cho cứng lại, củng cố.
- Raffermir: làm cho chắc lại, củng cố (vật chất); làm vững vàng (tinh thần).
- Renforcer: tăng cường, củng cố.
ngoại động từ
- làm cho mềm ra
- La chaleur amollit la cirenóng làm cho sáp mềm ra
- làm cho yếu mềm