air cushion
Danh từ: "air cushion" là một danh từ ghép, chỉ một vật dụng hoặc cấu trúc sử dụng không khí nén để tạo đệm, giảm xóc hoặc nâng đỡ.
Đệm hơi: Một tấm đệm làm từ cao su hoặc nhựa, có thể bơm phồng lên để tạo sự êm ái, thường dùng trong y tế, du lịch hoặc thể thao.
- Ví dụ: The patient uses an air cushion to prevent bedsores. (Bệnh nhân sử dụng đệm hơi để ngăn ngừa loét tì đè.)
Bộ phận giảm xóc bằng khí nén: Một thiết bị cơ khí sử dụng không khí nén để hấp thụ chấn động, thường thấy trong xe cộ hoặc máy móc.
- Ví dụ: The car's suspension system includes an air cushion for a smoother ride. (Hệ thống treo của xe bao gồm bộ phận giảm xóc bằng khí nén để tạo cảm giác lái êm hơn.)
Lớp đệm không khí: Lớp không khí bị nén giữa thân tàu đệm khí (hovercraft) và mặt nước hoặc mặt đất, giúp tàu lướt nhẹ nhàng.
- Ví dụ: The hovercraft moves forward on an air cushion just above the water. (Tàu đệm khí di chuyển về phía trước trên một lớp đệm không khí ngay phía trên mặt nước.)
- (Cô ấy mua một chiếc đệm hơi cho chuyến bay dài của mình.)
- (Bộ phận giảm xóc bằng khí nén trong ghế xe tải làm giảm mệt mỏi cho tài xế.)
- (Các kỹ sư thiết kế tàu đệm khí để lướt trên một lớp đệm không khí nhằm đạt tốc độ tốt hơn.)
"to ride on an air cushion": Di chuyển trên lớp đệm không khí (thường nói về tàu đệm khí).
- The ferry rides on an air cushion to cross shallow waters. (Phà di chuyển trên lớp đệm không khí để băng qua vùng nước nông.)
"to inflate an air cushion": Bơm phồng đệm hơi.
- Please inflate the air cushion before using it. (Hãy bơm phồng đệm hơi trước khi sử dụng.)
- Air cushioning (danh từ): Hành động hoặc hiệu ứng tạo đệm bằng không khí.
- Cushion (danh từ): Đệm, gối (nói chung, không nhất thiết bằng khí).
- Inflatable cushion (danh từ): Đệm hơi có thể bơm phồng (từ đồng nghĩa gần).
- Pneumatic cushion: Đệm khí nén (thuật ngữ kỹ thuật).
- Air bladder: Túi khí (thường dùng trong sinh học hoặc thiết bị cứu hộ).
- Hover cushion: Đệm nâng (dùng trong ngữ cảnh tàu đệm khí).
Không có cụm động từ trực tiếp với "air cushion". Tuy nhiên, có thể dùng động từ đi kèm: - To cushion with air: Đệm bằng không khí. - The packaging cushions the product with air to prevent damage. (Bao bì đệm sản phẩm bằng không khí để ngăn hư hại.)
Không có thành ngữ phổ biến với "air cushion".