air mile

air mile

A pilot checks the flight plan, noting the distance in air miles.

Định nghĩa

Danh từ:
- Dặm hàng không: "air mile" một đơn vị đo chiều dài được sử dụng trong hàng hải hàng không. Một "air mile" tương đương chính xác 1.852 mét, dựa trên khoảng cách của một phút cung theo vĩ độ. Đơn vị này thường được dùng để đo khoảng cách bay hoặc đường đi trên không.

dụ sử dụng
  • (Chuyến bay từ Nội đến Tokyo dài khoảng 2.000 dặm hàng không.)
  • (Phi công thường tính khoảng cách bằng dặm hàng không cho mục đích dẫn đường.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "air mile" trong ngữ cảnh thương mại: Đôi khi "air mile" được dùng để chỉ số dặm tích lũy từ các chương trình khách hàng thân thiết của hãng hàng không ( dụ: dặm bay thưởng).
    • You can redeem your air miles for a free ticket. (Bạn có thể đổi số dặm hàng không của mình để lấy miễn phí.)
Biến thể từ gần giống
  • nautical mile (dặm biển): đồng nghĩa với "air mile", cả hai đều bằng 1.852 mét.
  • statute mile (dặm pháp định): đơn vị đo khác (1.609 mét), thường dùng trên đường bộ, không nên nhầm lẫn với "air mile".
Từ đồng nghĩa
  • nautical mile: dặm biển (cùng giá trị 1.852 mét).
  • sea mile: dặm biển (cũng chỉ cùng đơn vị này).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ trực tiếp với "air mile". Tuy nhiên, trong ngữ cảnh, có thể dùng:
    • clock up air miles: tích lũy dặm hàng không.
      • She clocked up many air miles during her business trips. ( ấy đã tích lũy nhiều dặm hàng không trong các chuyến công tác.)
Thành ngữ liên quan
  • Earn your air miles: (thành ngữ không chính thức) nghĩa tích lũy kinh nghiệm hoặc lợi ích từ việc đi lại nhiều.
    • After years of traveling, he has earned his air miles in the industry. (Sau nhiều năm đi lại, anh ấy đã tích lũy được nhiều kinh nghiệm trong ngành.)