warmly
Định nghĩa
- Phó từ (Trạng từ):
- Một cách ấm áp, nồng hậu: "warmly" mô tả hành động được thực hiện với sự ấm cúng, thân thiện, hoặc nhiệt tình.
- Một cách ấm áp về nhiệt độ: "warmly" cũng dùng để chỉ việc mặc quần áo đủ ấm để chống lại cái lạnh.
Ví dụ sử dụng
Nghĩa tình cảm, nồng hậu:
- They greeted us warmly at the door. (Họ chào đón chúng tôi một cách nồng hậu ở cửa.)
- She smiled warmly at the new student. (Cô ấy mỉm cười ấm áp với học sinh mới.)
Nghĩa nhiệt độ, ăn mặc:
- Make sure to dress warmly for the winter hike. (Hãy chắc chắn mặc ấm cho chuyến đi bộ mùa đông.)
- The children were wrapped warmly in blankets. (Những đứa trẻ được quấn ấm trong chăn.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to speak warmly of someone": nói tốt về ai đó với sự trìu mến.
- He spoke warmly of his late grandmother. (Anh ấy nói về người bà quá cố của mình với sự trìu mến.)
"to be warmly received": được đón nhận nồng nhiệt.
- The proposal was warmly received by the committee. (Đề xuất đã được ủy ban đón nhận nồng nhiệt.)
Biến thể và từ gần giống
Warm (adj): ấm áp.
- The soup is warm. (Món súp còn ấm.)
Warmth (n): sự ấm áp.
- The warmth of the fire felt good. (Sự ấm áp của lửa thật dễ chịu.)
Từ đồng nghĩa
Heartily: một cách nhiệt tình, chân thành.
- They laughed heartily at the joke. (Họ cười nhiệt tình trước câu chuyện cười.)
Affectionately: một cách trìu mến.
- She hugged him affectionately. (Cô ấy ôm anh ấy một cách trìu mến.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ trực tiếp với "warmly", nhưng có thể kết hợp với động từ "dress" hoặc "receive": - Dress warmly: mặc ấm. - You should dress warmly before going outside. (Bạn nên mặc ấm trước khi ra ngoài.)
- Receive warmly: đón nhận nồng nhiệt.
- The audience received the singer warmly. (Khán giả đón nhận ca sĩ một cách nồng nhiệt.)
Thành ngữ liên quan
Warmly welcome: chào đón nồng nhiệt.
- The family gave us a warmly welcome. (Gia đình đã dành cho chúng tôi một sự chào đón nồng nhiệt.)
Warmly recommended: được khuyến nghị nhiệt tình.
- This book is warmly recommended for beginners. (Cuốn sách này được khuyến nghị nhiệt tình cho người mới bắt đầu.)