armilla

armilla

An archaeologist carefully examines an ancient armilla found at a dig site.

Định nghĩa

Danh từ: 1. Vòng đeo tay (khảo cổ học): "armilla" chỉ một loại vòng tay được đeo quanh cổ tay, thường được tìm thấy trong các di chỉ khảo cổ. 2. Thiên cầu (thiên văn học): "armilla" còn dùng để chỉ một thiên cầu gồm các vòng kim loại, được các nhà thiên văn học cổ đại sử dụng để xác định vị trí của các ngôi sao.

dụ sử dụng
  • (Các nhà khảo cổ đã phát hiện một chiếc vòng tay vàng trong ngôi mộ cổ.)
  • (Các nhà thiên văn học thời xưa đã sử dụng thiên cầu để nghiên cứu chuyển động của các thiên thể.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Armilla" trong ngữ cảnh khảo cổ: từ này thường xuất hiện khi mô tả các phụ kiện trang sức cổ đại, đặc biệt trong các nền văn minh La hoặc Hy Lạp.

    • The armilla was a symbol of status in Roman society. (Vòng tay biểu tượng của địa vị trong xã hội La .)
  • "Armillary sphere": cụm từ này chỉ thiên cầu vòng, một dụng cụ thiên văn phức tạp hơn, thường được nhắc đến trong lịch sử thiên văn học.

    • The armillary sphere was a key tool for Ptolemy's astronomical models. (Thiên cầu vòng công cụ quan trọng trong các mô hình thiên văn của Ptolemy.)
Biến thể từ gần giống
  • Armillary (tính từ): thuộc về vòng tay hoặc thiên cầu.
    • The armillary design is often used in modern jewelry. (Thiết kế dạng vòng thường được sử dụng trong trang sức hiện đại.)
Từ đồng nghĩa
  • Bracelet (vòng tay): từ phổ biến hơn, nhưng "armilla" mang tính chuyên ngành khảo cổ.
  • Celestial globe (thiên cầu): mô tả dụng cụ thiên văn tương tự.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "armilla".
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "armilla".