air-tight

/'eə tait/ Cách viết khác : (air-proof) /'eəpru:f/
danh từ
  1. kín gió, kín hơi

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

air-tight
The chef seals the leftovers in an air-tight container.