air-tight

/'eə tait/ Cách viết khác : (air-proof) /'eəpru:f/
Học thuật
Thân thiện
air-tight

The chef seals the leftovers in an air-tight container.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Kín hơi, kín khí: Không cho không khí hoặc khí gas lọt vào hoặc thoát ra. Đây nghĩa đen, thường dùng để mô tả vật chứa.
    • Chặt chẽ, không kẽ hở: Không điểm yếu hoặc lỗ hổng. Đây nghĩa bóng, thường dùng để mô tả lập luận, kế hoạch hoặc sự phòng thủ.
dụ sử dụng
  • Tính từ (nghĩa đen):

    • Store the cookies in an air-tight container to keep them fresh. (Hãy bảo quản bánh quy trong hộp kín hơi để giữ chúng được tươi ngon.)
    • The submarine's hull must be completely air-tight. (Thân tàu ngầm phải hoàn toàn kín khí.)
  • Tính từ (nghĩa bóng):

    • The lawyer presented an air-tight case to the jury. (Luật sư đã trình bày một vụ án chặt chẽ, không kẽ hở trước bồi thẩm đoàn.)
    • We need an air-tight plan before we proceed. (Chúng ta cần một kế hoạch chặt chẽ trước khi tiến hành.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "air-tight alibi": chứng cớ ngoại phạm hoàn hảo, không thể bác bỏ.

    • The suspect had an air-tight alibi for the night of the crime. (Nghi phạm một chứng cớ ngoại phạm hoàn hảo cho đêm xảy ra vụ án.)
  • "air-tight contract": hợp đồng chặt chẽ, không lỗ hổng pháp .

    • Make sure the agreement is an air-tight contract to protect our interests. (Hãy đảm bảo thỏa thuận một hợp đồng chặt chẽ để bảo vệ lợi ích của chúng ta.)
Biến thể từ gần giống
  • Airtightness (danh từ): tính kín khí, độ kín hơi.

    • The airtightness of the jar is crucial for preserving food. (Độ kín hơi của lọ yếu tố then chốt để bảo quản thực phẩm.)
  • Hermetic (tính từ): kín tuyệt đối, kín hơi (thường dùng trong ngữ cảnh kỹ thuật hoặc khoa học).

  • Sealed (tính từ): được niêm phong, được đóng kín.
Từ đồng nghĩa
  • Nghĩa đen: Sealed, impermeable, hermetic.
  • Nghĩa bóng: Irrefutable, flawless, unimpeachable, watertight.
Thành ngữ liên quan
  • "To have an air-tight argument": một lập luận vững chắc, không thể bác bỏ.
    • Her research provided her with an air-tight argument. (Nghiên cứu của ấy đã cung cấp cho một lập luận vững chắc.)
air-tight

The chef seals the leftovers in an air-tight container.

danh từ
  1. kín gió, kín hơi

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự