air-to-air

/'eətə'eə/
Học thuật
Thân thiện
air-to-air

Two fighter jets engage in an air-to-air training exercise.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Không đối không: Thuật ngữ quân sự hàng không dùng để mô tả khí, tên lửa, hoặc chiến đấu diễn ra giữa các mục tiêu trên không (máy bay, tên lửa...) với nhau. cũng có thể mô tả các hoạt động như tiếp nhiên liệu hoặc liên lạc giữa các phương tiện đang bay.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The fighter jet is equipped with advanced air-to-air missiles. (Máy bay tiêm kích được trang bị tên lửa không đối không hiện đại.)
    • Air-to-air combat requires exceptional pilot skills. (Chiến đấu không đối không đòi hỏi kỹ năng phi công xuất sắc.)
    • The refueling was done via an air-to-air system. (Việc tiếp nhiên liệu được thực hiện thông qua hệ thống tiếp nhiên liệu trên không.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong các ngữ cảnh kỹ thuật, quân sự hàng không. thường đứng trước danh từ bổ nghĩa ( dụ: , ).
Biến thể từ gần giống
  • Air-to-ground (adj): Không đối đất (mô tả khí hoặc tấn công từ máy bay xuống mục tiêu mặt đất).
  • Surface-to-air (adj): Đất đối không (mô tả khí phóng từ mặt đất lên mục tiêu trên không).
Từ đồng nghĩa
  • Không từ đồng nghĩa trực tiếp phổ biến trong tiếng Anh. Cụm từ này một thuật ngữ kỹ thuật cố định.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không áp dụng.
Thành ngữ liên quan
  • Không áp dụng.
air-to-air

Two fighter jets engage in an air-to-air training exercise.

tính từ
  1. không đối không
    • air-to-air missile
      tên lửa không đối không