air-to-ground

/'eətə'graund/
Học thuật
Thân thiện
air-to-ground

A military jet launches an air-to-ground missile at a target below.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Không đối đất: Mô tả khí, hệ thống hoặc hoạt động được phóng, điều khiển hoặc thực hiện từ một máy bay trên không nhằm mục tiêutrên mặt đất.
    • Từ trên không xuống mặt đất: Chỉ phương thức tấn công hoặc liên lạc từ một phương tiện bay hướng xuống các mục tiêu cố định trên mặt đất.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The military uses air-to-ground missiles to destroy enemy bunkers. (Quân đội sử dụng tên lửa không đối đất để phá hủy các boong-ke của địch.)
    • Effective air-to-ground communication is vital for coordinating airstrikes. (Liên lạc hiệu quả từ trên không xuống mặt đất rất quan trọng để phối hợp các cuộc không kích.)
    • The pilot switched to air-to-ground radar mode to locate the target. (Phi công chuyển sang chế độ radar không đối đất để định vị mục tiêu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "air-to-ground capability": khả năng tấn công từ trên không xuống mặt đất.

    • The new fighter jet has enhanced air-to-ground capability. (Máy bay chiến đấu mới khả năng không đối đất được nâng cấp.)
  • "air-to-ground support": hỗ trợ từ trên không cho lực lượng mặt đất.

    • The troops called for air-to-ground support during the battle. (Binh lính đã yêu cầu hỗ trợ từ trên không trong trận chiến.)
Biến thể từ gần giống
  • Air-to-surface (adj): không đối mặt đất/mặt nước (nghĩa tương đương, thường dùng thay thế cho "air-to-ground").

    • An air-to-surface missile can target both land and sea objectives. (Một tên lửa không đối mặt đất có thể nhắm vào cả mục tiêu trên đất liền trên biển.)
  • Ground-to-air (adj): đất đối không (chỉ khí hoặc hệ thống phóng từ mặt đất lên máy bay).

    • The base is protected by ground-to-air missile systems. (Căn cứ được bảo vệ bởi các hệ thống tên lửa đất đối không.)
Từ đồng nghĩa
  • Airborne-to-surface: từ trên không xuống bề mặt (một cách diễn đạt khác).
  • Aerial-to-terrestrial: từ trên không xuống mặt đất (thuật ngữ mang tính mô tả).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ riêng biệt nào được hình thành trực tiếp từ cụm tính từ "air-to-ground".)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng cụm từ "air-to-ground".)

air-to-ground

A military jet launches an air-to-ground missile at a target below.

tính từ
  1. không đối đất
    • air-to-ground missile
      tên lửa không đối đất

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa