air-to-surface

Adjective
  1. được thiết kế, điều khiển để bắn hỏa lực từ trên máy bay xuống các mục tiêu dưới mặt đất
    • air-to-surface missiles
      các tên lửa không đối đất

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

air-to-surface
A military aircraft launches an air-to-surface missile at a ground target.