surface-to-air

/'sə:fistə'eə/
Học thuật
Thân thiện
surface-to-air

A surface-to-air missile launches from a hidden ground installation.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Đất đối không: Dùng để mô tả khí (như tên lửa hoặc hệ thống phòng thủ) được phóng từ mặt đất hoặc mặt biển nhằm mục tiêu trên không, chẳng hạn như máy bay hoặc tên lửa khác.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The military deployed new surface-to-air missiles to protect the capital. (Quân đội triển khai tên lửa đất đối không mới để bảo vệ thủ đô.)
    • Surface-to-air defense systems are crucial for national airspace security. (Các hệ thống phòng thủ đất đối không rất quan trọng cho an ninh vùng trời quốc gia.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong bối cảnh quân sự, công nghệ quốc phòng an ninh hàng không.
Biến thể từ gần giống
  • Surface-to-air missile (SAM) (n): Tên lửa đất đối không. Đây một danh từ ghép phổ biến.
  • Air-to-surface (adj): Không đối đất ( dụ: - tên lửa không đối đất).
  • Surface-to-surface (adj): Đất đối đất ( dụ: - tên lửa đất đối đất).
Từ đồng nghĩa
  • Ground-to-air (adj): Đất đối không (cùng nghĩa, ít phổ biến hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Thành ngữ liên quan
surface-to-air

A surface-to-air missile launches from a hidden ground installation.

tính từ
  1. đất đối không (tên lửa)