airain

Học thuật
Thân thiện
airain

Le forgeron martèle une plaque d'airain sur son enclume.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Đồng thau: Một hợp kim của đồng kẽm, thường màu vàng sáng, được sử dụng trong chế tạo đồ trang trí, nhạc cụ các vật dụng khác. Nghĩa này thường gặp trong văn học.
    • Súng lớn: (Từ , nghĩa ) Chỉ các loại súng thần công hoặc đại bác được đúc bằng kim loại.
    • Chuông đồng: (Từ , nghĩa ) Chỉ những quả chuông lớn được làm từ đồng hoặc hợp kim đồng.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • La statue était faite d'airain. (Bức tượng được làm bằng đồng thau.)
    • L'airain tonne dans la vallée. (Súng lớn gầm vang trong thung lũng.)
    • Le son grave de l'airain résonnait dans l'église. (Âm thanh trầm của chuông đồng vang vọng trong nhà thờ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "ciel d'airain": bầu trời bằng đồng thau. Một thành ngữ ẩn dụ chỉ bầu trời khô hạn, nắng gắt không mưa, tạo cảm giác cứng nhắc, khó chịu.
    • Depuis des semaines, nous subissons un ciel d'airain. (Đã nhiều tuần nay, chúng tôi phải chịu đựng một bầu trời khô hạn gay gắt.)
  • "la loi d'airain": luật bằng đồng thau. Một thuật ngữ do Ferdinand Lassalle đặt ra, chỉ một quy luật kinh tế (không phải đạo luật thực tế) theo đó tiền lương của công nhân xu hướng bị giới hạnmức tối thiểu chỉ đủ để sinh tồn.
    • Les économistes débattent de l'existence de la loi d'airain des salaires. (Các nhà kinh tế học tranh luận về sự tồn tại của quy luật sắt về tiền lương.)
  • "coeur d'airain": trái tim bằng đồng thau. Một cách nói ẩn dụ chỉ một trái tim sắt đá, cứng rắn, không cảm xúc hoặc lòng thương xót.
    • Il a refusé de l'aider, montrant un coeur d'airain. (Hắn từ chối giúp đỡ ấy, thể hiện một trái tim sắt đá.)
Biến thể từ gần giống
  • Airain không biến thể hình thái phổ biến. một danh từ giống đực, số ít.
  • Bronze (danh từ giống đực): Đồng thiếc, một hợp kim khác của đồng. Trong nhiều ngữ cảnh hiện đại, "bronze" thường được dùng phổ biến hơn "airain", mặc dù "airain" mang sắc thái văn chương hơn.
Từ đồng nghĩa
  • Bronze: đồng thiếc (gần nghĩa trong ngữ cảnh vật liệu).
  • Cuivre jaune: đồng vàng (cách gọi khác cho đồng thau).
  • Canon: súng thần công, đại bác (cho nghĩa "súng lớn").
  • Cloche: chuông (cho nghĩa "chuông đồng").
Thành ngữ liên quan
  • "Être d'airain": (có thể) bằng đồng thau. Thành ngữ này dùng để miêu tả một người sức chịu đựng phi thường, kiên cường, không bị ảnh hưởng bởi khó khăn hoặc mệt mỏi.
    • Malgré la maladie, il reste d'airain et continue à travailler. (Bất chấp bệnh tật, ông ấy vẫn kiên cường như đồng thau tiếp tục làm việc.)
airain

Le forgeron martèle une plaque d'airain sur son enclume.

danh từ giống đực
  1. (văn học) đồng thau
  2. (từ , nghĩa ) súng lớn
    • L'airain tonne
      súng gầm
  3. (từ , nghĩa ) chuông đồng
    • ciel d'airain
      trời khô hạn gay gắt
    • la loi d'airain
      tên do Lassalle đặt cho đạo luật hạn chế lương của công nhân đến mức tối thiểu sống được mà thôi
    • coeur d'airain
      xem coeur

Từ gần giống