arien

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • Thuộc về thuyết Arian: Chỉ những liên quan đến học thuyết tôn giáo của Arius, phủ nhận sự đồng bản thể của Chúa Con với Chúa Cha.
    • Thuộc về chủng tộc Aryan: (Lịch sử, thường viết hoa Aryen) Chỉ những liên quan đến khái niệm chủng tộc Ấn-Âu được sử dụng sai lệch trong các học thuyết phân biệt chủng tộc, đặc biệt dưới thời Đức Quốc xã.
  2. Danh từ giống đực:

    • Người theo thuyết Arian: Người ủng hộ học thuyết của Arius, một giáo sĩ Kitô giáo thế kỷ thứ 4, người phủ nhận thuyết Chúa Ba Ngôi.
    • Người Aryan: (Lịch sử, thường viết hoa Aryen) Theo quan niệm phân biệt chủng tộc, là người thuộc chủng tộc thượng đẳng, được cho là nguồn gốc Ấn-Âu.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • Une doctrine arienne a été déclarée hérétique. (Một học thuyết theo thuyết Arian đã bị tuyên bốdị giáo.)
    • L'idéologie nazie prônait la supériorité de la race aryenne. (Hệ tư tưởng Quốc xã đề cao sự ưu việt của chủng tộc Aryan.)
  • Danh từ giống đực:

    • Les ariens furent condamnés par le premier concile de Nicée. (Những người theo thuyết Arian đã bị lên án bởi Công đồng Nicê đầu tiên.)
    • Les nazis considéraient les Slaves comme des non-Aryens. (Đảng Quốc xã coi người Slav là những người không thuộc chủng Aryan.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Hérésie arienne": Dị giáo Arian, chỉ toàn bộ học thuyết phong trào tôn giáo bắt nguồn từ Arius.
  • "Mythe aryen": Huyền thoại Aryan, chỉ khái niệm chủng tộc được xây dựng một cách khoa học giả tạo sử dụng cho mục đích chính trị phân biệt chủng tộc.
Biến thể từ gần giống
  • Arianisme (danh từ giống đực): Thuyết Arian, học thuyết tôn giáo do Arius khởi xướng.
  • Aryen, Aryenne (tính từ/danh từ): Cách viết khác, thường dùng chuyên cho nghĩa "thuộc chủng tộc Aryan". Đâybiến thể chính tả phổ biến hơn trong ngữ cảnh lịch sử/chủng tộc.
  • Arien có thể được dùng thay thế cho Aryen trong một số văn bản, nhưng Aryendạng phổ biến hơn cho nghĩa chủng tộc.
Từ đồng nghĩa
  • Pour le sens religieux (cho nghĩa tôn giáo): Hérétique (dị giáo) - trong bối cảnh lịch sử Kitô giáo sơ khai.
  • Pour le sens racial (cho nghĩa chủng tộc): Indo-européen (Ấn-Âu) - về mặt ngôn ngữ học, không mang ý nghĩa phân biệt chủng tộc như "Aryen".
Lưu ý quan trọng
  • Từ arien/aryen trong nghĩa chủng tộc gắn liền với tội ác diệt chủng của chủ nghĩa phát xít. Việc sử dụng ngoài ngữ cảnh học thuật lịch sửrất nhạy cảm thường bị lên án.
  • Trong nghĩa tôn giáo, từ này chủ yếu được dùng trong các văn bản lịch sử hoặc thần học để mô tả một cuộc tranh cãi giáoquan trọng.
tính từ
  1. (tôn giáo) xem arianisme
danh từ giống đực
  1. (tôn giáo) người theo thuyết chống tam vị nhất thể
    • Aryen