aérien

Học thuật
Thân thiện
aérien

Un avion de ligne traverse le ciel aérien.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • Thuộc về không trung, ở trên không: Chỉ những liên quan đến bầu trời, không gian trên mặt đất.
    • Thuộc về hàng không: Chỉ những liên quan đến việc bay, máy bay hoặc vận tải bằng đường không.
    • Thuộc về không quân: Chỉ những liên quan đến lực lượng quân sự hoạt động trên không.
    • Mỏng nhẹ, thanh thoát: Dùng để miêu tả chất liệu hoặc phong cách nhẹ nhàng, thanh thoát.
    • (Sinh vật học) Khí sinh: Chỉ thực vật rễ phát triển trong không khí, không cần đất.
  2. Danh từ giống đực:

    • (Rađiô) Anten: Thiết bị dùng để thu hoặc phát sóng vô tuyến.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • Un phénomène aérien (một hiện tượng trên không).
    • Une compagnie aérienne (một hãng hàng không).
    • Les forces aériennes (lực lượng không quân).
    • Une étoffe aérienne (một loại vải mỏng nhẹ).
    • Des racines aériennes (những cái rễ khí sinh).
  • Danh từ giống đực:

    • L'aérien de la télévision est cassé. (Cái anten của tivi bị hỏng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Pont aérien": cầu không vận, chỉ hoạt động vận chuyển liên tục bằng máy bay đến một khu vực.

    • Établir un pont aérien pour acheminer l'aide. (Thiết lập một cầu không vận để chuyển viện trợ.)
  • "Peuple aérien" (văn học): loài chim, cách nói ví von.

    • Observer le peuple aérien s'envoler. (Quan sát loài chim bay đi.)
Biến thể từ gần giống
  • Aérien (danh từ giống đực): anten.
  • Aérienne (tính từ giống cái): dạng giống cái của "aérien".
  • Aérifère (tính từ): chứa không khí, dẫn khí (nghĩa , đồng nghĩa trong một số ngữ cảnh sinh học).
Từ đồng nghĩa
  • Atmosphérique (adj): thuộc khí quyển, khí quyển.
  • Céleste (adj): thuộc bầu trời, thiên thể (thiên về nghĩa tôn giáo, thiên văn).
  • Antenne (nf): anten (đồng nghĩa với danh từ giống đực "aérien").
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng phổ biến cho tính từ/danh từ này trong tiếng Pháp)

Thành ngữ liên quan
  • Avoir la tête dans les nuages / Être dans les nuages: Đầu óc trên mây, mộng hão huyền ( liên quan đến ý tưởng "trên không").
    • Arrête de rêvasser, tu as toujours la tête dans les nuages ! (Đừng mộng nữa, đầu óc cậu lúc nào cũng trên mây trên gió thế!)
aérien

Un avion de ligne traverse le ciel aérien.

tính từ
  1. trên không trung, ở trên trời
    • Phénomène aérien
      hiện tượng trên không trung
    • Photographie aérienne
      ảnh chụp từ trên không, không ảnh
  2. (thực vật học) khí sinh
    • Racines aériennes
      rễ khí sinh
  3. (thuộc) hàng không
    • Ligne aérienne
      đường hàng không
    • Transport aérien
      sự vận tải bằng đường hàng không, sự không vận
    • Ravitaillement des populations sinistrées par pont aérien
      sự tiếp tế cho dân hoạn nạn bằng cầu không vận
    • Catastrophe aérienne
      thảm họa hàng không
  4. (thuộc) không quân
    • Combat aérien
      không chiến
    • Forces aériennes
      không lực
    • Base aérienne
      căn cứ không quân
  5. mỏng nhẹ
    • Tissu aérien
      vải mỏng nhẹ
  6. nhẹ nhàng
    • Démarche aérienne
      dáng đi nhẹ nhàng
  7. (sinh vật học, từ nghĩa ) như aérifère
    • peuple aérien
      (văn học) loài chim
danh từ giống đực
  1. (rađiô) anten