aérien
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Tính từ:
- Thuộc về không trung, ở trên không: Chỉ những gì liên quan đến bầu trời, không gian trên mặt đất.
- Thuộc về hàng không: Chỉ những gì liên quan đến việc bay, máy bay hoặc vận tải bằng đường không.
- Thuộc về không quân: Chỉ những gì liên quan đến lực lượng quân sự hoạt động trên không.
- Mỏng nhẹ, thanh thoát: Dùng để miêu tả chất liệu hoặc phong cách nhẹ nhàng, thanh thoát.
- (Sinh vật học) Khí sinh: Chỉ thực vật có rễ phát triển trong không khí, không cần đất.
Danh từ giống đực:
- (Rađiô) Anten: Thiết bị dùng để thu hoặc phát sóng vô tuyến.
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- Un phénomène aérien (một hiện tượng trên không).
- Une compagnie aérienne (một hãng hàng không).
- Les forces aériennes (lực lượng không quân).
- Une étoffe aérienne (một loại vải mỏng nhẹ).
- Des racines aériennes (những cái rễ khí sinh).
Danh từ giống đực:
- L'aérien de la télévision est cassé. (Cái anten của tivi bị hỏng.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Pont aérien": cầu không vận, chỉ hoạt động vận chuyển liên tục bằng máy bay đến một khu vực.
- Établir un pont aérien pour acheminer l'aide. (Thiết lập một cầu không vận để chuyển viện trợ.)
"Peuple aérien" (văn học): loài chim, cách nói ví von.
- Observer le peuple aérien s'envoler. (Quan sát loài chim bay đi.)
Biến thể và từ gần giống
- Aérien (danh từ giống đực): anten.
- Aérienne (tính từ giống cái): dạng giống cái của "aérien".
- Aérifère (tính từ): chứa không khí, dẫn khí (nghĩa cũ, đồng nghĩa trong một số ngữ cảnh sinh học).
Từ đồng nghĩa
- Atmosphérique (adj): thuộc khí quyển, khí quyển.
- Céleste (adj): thuộc bầu trời, thiên thể (thiên về nghĩa tôn giáo, thiên văn).
- Antenne (nf): anten (đồng nghĩa với danh từ giống đực "aérien").
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không áp dụng phổ biến cho tính từ/danh từ này trong tiếng Pháp)
Thành ngữ liên quan
- Avoir la tête dans les nuages / Être dans les nuages: Đầu óc trên mây, mơ mộng hão huyền (có liên quan đến ý tưởng "trên không").
- Arrête de rêvasser, tu as toujours la tête dans les nuages ! (Đừng có mơ mộng nữa, đầu óc cậu lúc nào cũng trên mây trên gió thế!)
tính từ
- ở trên không trung, ở trên trời
- Phénomène aérienhiện tượng trên không trung
- Photographie aérienneảnh chụp từ trên không, không ảnh
- (thực vật học) khí sinh
- Racines aériennesrễ khí sinh
- (thuộc) hàng không
- Ligne aérienneđường hàng không
- Transport aériensự vận tải bằng đường hàng không, sự không vận
- Ravitaillement des populations sinistrées par pont aériensự tiếp tế cho dân hoạn nạn bằng cầu không vận
- Catastrophe aériennethảm họa hàng không
- (thuộc) không quân
- Combat aérienkhông chiến
- Forces aérienneskhông lực
- Base aériennecăn cứ không quân
- mỏng nhẹ
- Tissu aérienvải mỏng nhẹ
- nhẹ nhàng
- Démarche aériennedáng đi nhẹ nhàng
- (sinh vật học, từ cũ nghĩa cũ) như aérifère
- peuple aérien(văn học) loài chim
danh từ giống đực
- (rađiô) anten