airdock

airdock

The airplane is parked inside the spacious airdock for maintenance.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Nhà chứa máy bay lớn: "airdock" chỉ một cấu trúc lớn tại sân bay, được thiết kế để chứa bảo dưỡng máy bay.
dụ sử dụng
  • (Nhà chứa máy bay lớn mới có thể chứa cùng lúc ba chiếc Boeing 747.)
  • (Các kỹ thuật viên đang làm việc bên trong nhà chứa máy bay lớn để sửa động cơ máy bay.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "airdock" thường được dùng trong ngữ cảnh hàng không chuyên nghiệp, nhấn mạnh kích thước lớn chức năng bảo trì, khác với "hangar" thông thường có thể nhỏ hơn.
Biến thể từ gần giống
  • Hangar (danh từ): nhà chứa máy bay nói chung (có thể nhỏ hơn "airdock").
    • The plane was parked in a small hangar. (Máy bay được đỗ trong một nhà chứa nhỏ.)
Từ đồng nghĩa
  • Aircraft hangar: nhà chứa máy bay (thường dùng phổ biến hơn).
  • Airship hangar: nhà chứa khí cầu (nếu "airdock" dùng cho khí cầu).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ trực tiếp với "airdock".
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến với "airdock".