airflow

airflow

She adjusted the fan so that the airflow was directed right at her.

Định nghĩa

Danh từ: - Luồng không khí, dòng khí lưu thông: "airflow" chỉ sự chuyển động của không khí, thường được dùng để mô tả hướng tốc độ di chuyển của không khí trong một không gian cụ thể.

dụ sử dụng
  • ( ấy điều chỉnh quạt sao cho luồng không khí hướng thẳng vào .)
  • (Luồng không khí trong phòng kém, khiến cảm giác ngột ngạt.)
  • (Luồng không khí thích hợp cần thiết để động cơ nguội đi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to improve airflow": cải thiện luồng không khí.
    • Installing a vent will improve the airflow in the attic. (Lắp đặt một lỗ thông hơi sẽ cải thiện luồng không khí trên gác mái.)
  • "airflow dynamics": động lực học luồng không khí (thuật ngữ kỹ thuật).
    • Engineers study airflow dynamics to design more efficient aircraft. (Các kỹ sư nghiên cứu động lực học luồng không khí để thiết kế máy bay hiệu quả hơn.)
Biến thể từ gần giống
  • Airflow (n) danh từ ghép: không biến thể trực tiếp.
  • Air current (n): dòng không khí (gần nghĩa, nhưng thường dùng trong khí tượng học).
    • The air current carried the balloon eastward. (Dòng không khí đã mang quả bóng bay về phía đông.)
Từ đồng nghĩa
  • Draft: luồng gió lùa (thường chỉ không khí lạnh hoặc hơi gió trong phòng).
    • I felt a draft from the open window. (Tôi cảm thấy một luồng gió lùa từ cửa sổ mở.)
  • Ventilation: sự thông gió (nhấn mạnh vào quá trình lưu thông không khí chủ đích).
    • Good ventilation ensures fresh airflow in the building. (Sự thông gió tốt đảm bảo luồng không khí trong lành trong tòa nhà.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs trực tiếp với "airflow", nhưng có thể kết hợp với động từ như:
    • "to direct airflow": hướng luồng không khí.
      • The fan directs airflow to the center of the room. (Cái quạt hướng luồng không khí vào trung tâm phòng.)
    • "to restrict airflow": hạn chế luồng không khí.
      • A clogged filter can restrict airflow in the HVAC system. (Một bộ lọc bị tắc có thể hạn chế luồng không khí trong hệ thống HVAC.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ thông dụng trực tiếp với "airflow". Tuy nhiên, có thể tham khảo cụm từ mô tả:
    • "a breath of fresh air": một luồng không khí trong lành (nghĩa bóng: điều đó mới mẻ, dễ chịu).
      • Her ideas were like a breath of fresh air in the meeting. (Ý tưởng của ấy như một luồng không khí trong lành trong cuộc họp.)