ireful

/'aiəful/
Học thuật
Thân thiện
ireful

An ireful customer slams his fist on the service counter.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Đầy sự phẫn nộ, giận dữ: "Ireful" mô tả trạng thái cảm xúc cực kỳ tức giận, thịnh nộ, hoặc mang tính chất biểu lộ sự tức giận đó.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The manager's ireful outburst shocked the entire team. (Cơn thịnh nộ của người quản lý đã làm cả nhóm kinh ngạc.)
    • She shot him an ireful glance after hearing the insult. ( ấy liếc anh ta một cái nhìn đầy giận dữ sau khi nghe lời xúc phạm.)
    • His voice was low but distinctly ireful. (Giọng anh ta trầm nhưng rõ ràng đầy phẫn nộ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "ireful tone": giọng điệu giận dữ.

    • He replied in an ireful tone, unable to hide his frustration. (Anh ta trả lời bằng một giọng điệu giận dữ, không thể giấu được sự bực bội của mình.)
  • "ireful criticism": lời chỉ trích đầy phẫn nộ.

    • The article was filled with ireful criticism of the government's policy. (Bài báo chứa đầy những lời chỉ trích đầy phẫn nộ đối với chính sách của chính phủ.)
Biến thể từ gần giống
  • Ire (danh từ): sự phẫn nộ, cơn thịnh nộ.

    • The decision raised the ire of the local community. (Quyết định đã châm ngòi cho cơn thịnh nộ của cộng đồng địa phương.)
  • Irate (tính từ): tức giận, nổi nóng.

    • An irate customer demanded to speak to the manager. (Một vị khách tức giận yêu cầu được nói chuyện với quản lý.)
Từ đồng nghĩa
  • Furious: điên tiết, giận dữ.
  • Wrathful: đầy phẫn nộ, thịnh nộ.
  • Incensed: vô cùng tức giận.
  • Enraged: phát điên lên tức giận.
Từ trái nghĩa
  • Calm: bình tĩnh.
  • Pleased: hài lòng.
  • Contented: mãn nguyện.
  • Placated: đã được làm nguôi giận.
Lưu ý sử dụng
  • "Ireful" một từ tính trang trọng tương đối ít phổ biến trong hội thoại hàng ngày. thường được dùng trong văn viết, văn học, hoặc các bối cảnh trang trọng để mô tả cơn giận mãnh liệt đáng sợ.
  • Từ này nhấn mạnh cường độ của sự tức giận, không chỉ khó chịu thông thường một sự phẫn nộ sâu sắc.
ireful

An ireful customer slams his fist on the service counter.

tính từ
  1. nổi giận, giận dữ

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

Từ chứa "ireful"