airframe

airframe

The engineer inspects the aircraft's airframe for any damage.

Định nghĩa

Danh từ: Khung máy bay (hoặc tên lửa), bao gồm khung xương lớp vỏ bên ngoài, không bao gồm động cơ.

dụ sử dụng
  • (Khung máy bay của chiến đấu mới được làm từ vật liệu composite nhẹ.)
  • (Các kỹ sư kiểm tra khung máy bay để tìm dấu hiệu mỏi kim loại.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Airframe life": tuổi thọ khung máy bay.

    • The airframe life of this aircraft is estimated at 30,000 flight hours. (Tuổi thọ khung máy bay của phi cơ này ước tính khoảng 30.000 giờ bay.)
  • "Airframe design": thiết kế khung máy bay.

    • Airframe design must balance weight, strength, and aerodynamics. (Thiết kế khung máy bay phải cân bằng giữa trọng lượng, độ bền khí động học.)
Biến thể từ gần giống
  • Airframe (n): danh từ không biến thể phổ biến.
  • Aerostructure (n): kết cấu khí động học (thường dùng rộng hơn, bao gồm cả cánh, thân máy bay).
Từ đồng nghĩa
  • Fuselage structure: kết cấu thân máy bay (nhưng hẹp hơn, chỉ thân chứ không phải toàn bộ khung).
  • Airplane skeleton: bộ xương máy bay (cách nói hình tượng, ít chuyên ngành).
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến cho từ 'airframe' đây thuật ngữ kỹ thuật chuyên ngành.