aeriform

/'eərifɔ:m/
Học thuật
Thân thiện
aeriform

A soap bubble floats, an aeriform sphere of shimmering color.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Dạng hơi, thể khí: Chỉ trạng thái của một chất giống như không khí hoặcdạng khí.
    • Không thực, hư ảo: (Nghĩa ít phổ biến hơn) Chỉ những thứ mơ hồ, phi vật chất, thiếu tính cụ thể hoặc vững chắc.
dụ sử dụng
  • Tính từ (Nghĩa chính: dạng hơi):

    • Steam is an aeriform substance. (Hơi nước một chấtdạng hơi.)
    • The scientist studied the aeriform properties of the new compound. (Nhà khoa học nghiên cứu các đặc tính thể khí của hợp chất mới.)
  • Tính từ (Nghĩa phụ: không thực):

    • His promises were aeriform and never materialized. (Những lời hứa của anh ta thật hư ảo chẳng bao giờ thành hiện thực.)
    • She was lost in aeriform thoughts about the future. ( ấy chìm đắm trong những suy nghĩ mơ hồ về tương lai.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Dùng trong văn chương hoặc triết học: Để miêu tả những ý tưởng, cảm xúc trừu tượng, khó nắm bắt.
    • The concept of happiness can seem quite aeriform. (Khái niệm về hạnh phúc đôi khi có vẻ khá trừu tượng khó nắm bắt.)
Biến thể từ gần giống
  • Aerial (adj): thuộc về không khí, ở trên cao.
    • Aerial photography (Nhiếp ảnh trên không)
  • Gaseous (adj): ở thể khí, tính chất khí.
    • Gaseous state (Trạng thái khí)
  • Ethereal (adj): thanh tao, nhẹ nhàng như không trung; phi vật chất.
    • Ethereal beauty (Vẻ đẹp thanh tao)
Từ đồng nghĩa
  • Gaseous: thuộc thể khí.
  • Vaporous: dạng hơi.
  • Airy: nhẹ như không khí; (nghĩa bóng) hời hợt, thiếu thực chất.
  • Insubstantial: không thực chất, hư ảo.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ "aeriform")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "aeriform")

aeriform

A soap bubble floats, an aeriform sphere of shimmering color.

tính từ
  1. dạng hơi
  2. không thực

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống