airman
/'eəmæn/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Phi công, người lái máy bay: Một thành viên của lực lượng không quân, đặc biệt là người có cấp bậc thấp hơn sĩ quan, hoặc nói chung là người điều khiển máy bay.
- Thành viên lực lượng không quân: Chỉ bất kỳ quân nhân nào phục vụ trong lực lượng không quân, không nhất thiết phải là phi công.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The young airman completed his first solo flight. (Người phi công trẻ đã hoàn thành chuyến bay một mình đầu tiên của mình.)
- He served as an airman in the Royal Air Force for five years. (Anh ấy đã phục vụ với tư cách là một binh sĩ không quân trong Không quân Hoàng gia Anh trong năm năm.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Airman First Class": Một cấp bậc trong không quân một số nước, cao hơn "Airman Basic" và thấp hơn "Senior Airman".
- He was promoted to Airman First Class after two years of service. (Anh ấy được thăng cấp lên Hạ sĩ nhất sau hai năm phục vụ.)
Biến thể và từ gần giống
- Airmen (n, số nhiều): Dạng số nhiều của "airman".
- Three airmen were awarded medals for bravery. (Ba phi công đã được trao huân chương vì lòng dũng cảm.)
- Airwoman (n): Nữ phi công, nữ thành viên không quân.
- She was the first airwoman to receive that honor. (Cô ấy là nữ phi công đầu tiên nhận được vinh dự đó.)
Từ đồng nghĩa
- Pilot: Phi công (người điều khiển máy bay).
- Aviator: Người lái máy bay, phi hành gia (từ mang tính trang trọng hoặc cổ điển hơn).
- Flier/Flyer: Người lái hoặc đi trên máy bay.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào trực tiếp hình thành từ "airman" vì đây là danh từ.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "airman" một cách đặc thù.)
danh từ
- người lái máy bay, phi công