chairwoman
/'tʃeə,wumən/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Nữ chủ tịch: Người phụ nữ được bầu hoặc bổ nhiệm để chủ trì, điều hành các cuộc họp, phiên họp hoặc hoạt động của một tổ chức, ủy ban, hội đồng quản trị hoặc một sự kiện.
- Nữ chủ tọa: Người phụ nữ chịu trách nhiệm chủ trì một buổi hội thảo, tọa đàm, phiên điều trần hoặc một sự kiện tương tự.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The chairwoman called the meeting to order. (Nữ chủ tịch đã tuyên bố khai mạc cuộc họp.)
- She was elected chairwoman of the board of directors. (Bà ấy được bầu làm nữ chủ tịch hội đồng quản trị.)
- As chairwoman of the charity, she oversees all fundraising activities. (Với tư cách là nữ chủ tịch của tổ chức từ thiện, bà ấy giám sát mọi hoạt động gây quỹ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to serve as chairwoman": phục vụ/đảm nhiệm vai trò nữ chủ tịch.
- She will serve as chairwoman for the next two years. (Bà ấy sẽ đảm nhiệm vai trò nữ chủ tịch trong hai năm tới.)
- "under the chairwomanship of...": dưới sự chủ trì của (một nữ chủ tịch)...
- The committee was formed under the chairwomanship of Dr. Lan. (Ủy ban được thành lập dưới sự chủ trì của Tiến sĩ Lan.)
Biến thể và từ gần giống
- Chairperson (n): Chủ tịch (từ trung lập về giới tính, có thể chỉ nam hoặc nữ).
- The chairperson must remain neutral. (Chủ tịch phải giữ thái độ trung lập.)
- Chairman (n): Nam chủ tịch.
- The chairman made the final decision. (Nam chủ tịch đã đưa ra quyết định cuối cùng.)
- Chair (n/ v): (Danh từ) Chức vụ chủ tọa/chủ tịch; (Động từ) Chủ trì.
- Who will chair the meeting? (Ai sẽ chủ trì cuộc họp?)
Từ đồng nghĩa
- Presiding officer: Viên chức chủ tọa (từ chung, trang trọng).
- Moderator: Người điều hành, điều phối (thường dùng cho các cuộc thảo luận, tranh luận).
- Head: Người đứng đầu, trưởng ban.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Từ này thường không đi kèm với phrasal verb đặc thù. Hành động liên quan thường được diễn đạt bằng động từ "to chair").
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào đặc trưng riêng cho từ "chairwoman").