ajustement

Học thuật
Thân thiện
ajustement

L'horloger fait un ajustement précis du mécanisme.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Sự sửa cho đúng, sự điều chỉnh: Hành động thay đổi một cái gì đó để trở nên chính xác, phù hợp hoặc hoạt động tốt hơn.
    • Sự làm cho khớp; (kỹ thuật) độ khớp: Hành động hoặc quá trình làm cho các bộ phận ăn khớp với nhau một cách chính xác; trong kỹ thuật, đây cũng có thểmức độ vừa vặn, khớp nhau giữa các chi tiết.
    • (Từ ) Sự hòa giải: Hành động giải quyết một sự bất đồng hoặc xung đột.
    • (Từ ) Sự trang sức: Hành động làm đẹp, trang điểm hoặc sắp xếp trang phục, đồ đạc một cách tinh tế.
Ví dụ sử dụng
  • Nghĩa chính (sự điều chỉnh):
    • L'ajustement d'une balance. (Sự sửa cân cho đúng.)
    • Un ajustement fin des paramètres est nécessaire. (Một sự điều chỉnh tinh tế các thông sốcần thiết.)
  • Nghĩa kỹ thuật (sự/độ khớp):
    • L'ajustement de ces deux pièces est parfait. (Độ khớp của hai chi tiết nàyhoàn hảo.)
  • Nghĩa (sự hòa giải):
    • Chercher un ajustement à un différend. (Tìm cách hòa giải một vụ tranh chấp.)
  • Nghĩa (sự trang sức):
    • Être recherché dans son ajustement. (Trang sức cầu kỳ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Ajustement structurel": Điều chỉnh cơ cấu. Thường dùng trong kinh tế để chỉ các chính sách thay đổi cơ cấu nền kinh tế.
    • Le pays a mis en place un programme d'ajustement structurel. (Đất nước đã thực hiện một chương trình điều chỉnh cơ cấu.)
  • "Ajustement comptable": Bút toán điều chỉnh trong kế toán.
    • Les ajustements comptables sont faits à la fin de l'exercice. (Các bút toán điều chỉnh được thực hiện vào cuối kỳ kế toán.)
Biến thể từ gần giống
  • Ajuster (động từ): Điều chỉnh, sửa cho đúng, làm cho khớp.
    • Ajuster la selle d'un vélo. (Điều chỉnh yên xe đạp.)
  • Ajustable (tính từ): Có thể điều chỉnh được.
    • Une ceinture ajustable. (Một chiếc thắt lưng có thể điều chỉnh được.)
  • Réajustement (danh từ): Sự điều chỉnh lại.
    • Un réajustement des tarifs. (Một sự điều chỉnh lại biểu giá.)
Từ đồng nghĩa
  • Régulation: Sự điều chỉnh, sự quy định (nhấn mạnh đến việc duy trì trạng thái ổn định).
  • Modification: Sự thay đổi, sự sửa đổi (nghĩa rộng hơn).
  • Adaptation: Sự thích nghi, sự điều chỉnh cho phù hợp (nhấn mạnh đến việc thay đổi để phù hợp với môi trường mới).
  • Conciliation (cho nghĩa ): Sự hòa giải.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào được hình thành trực tiếp từ danh từ "ajustement". Các cụm từ thường sử dụng động từ "ajuster".)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "ajustement".)

ajustement

L'horloger fait un ajustement précis du mécanisme.

danh từ giống đực
  1. sự sửa cho đúng, sự điều chỉnh
    • L'ajustement d'une balance
      sự sửa cân cho đúng
  2. sự làm cho khớp; (kỹ thuật) độ khớp
  3. (từ , nghĩa ) sự hòa giải
    • Chercher un ajustement à un différend
      tìm cách hòa giải một vụ tranh chấp
  4. (từ , nghĩa ) sự trang sức
    • Être recherché dans son ajustement
      trang sức cầu kỳ

Từ chứa "ajustement"