al-qaeda
Định nghĩa
Danh từ riêng: - Al-Qaeda: Một mạng lưới khủng bố Hồi giáo cực đoan, chống lại Hoa Kỳ và các đồng minh phương Tây. Tổ chức này cung cấp tài chính, hỗ trợ hậu cần và đào tạo cho nhiều nhóm khủng bố Hồi giáo khác nhau, với các chi nhánh hoạt động tại hơn 50 quốc gia.
Ví dụ sử dụng
- (Al-Qaeda chịu trách nhiệm cho các vụ tấn công ngày 11 tháng 9 năm 2001.)
- (Nhiều quốc gia đã hợp tác để phá vỡ mạng lưới của al-Qaeda.)
Các cách sử dụng nâng cao
"al-Qaeda affiliate": một nhóm hoặc tổ chức liên kết với al-Qaeda.
- The group is considered an al-Qaeda affiliate in the region. (Nhóm này được coi là một chi nhánh của al-Qaeda trong khu vực.)
"al-Qaeda ideology": hệ tư tưởng cực đoan của al-Qaeda.
- The spread of al-Qaeda ideology remains a global security concern. (Sự lan rộng của hệ tư tưởng al-Qaeda vẫn là mối lo ngại an ninh toàn cầu.)
Biến thể và từ gần giống
- Al-Qaedaism (danh từ): chủ nghĩa al-Qaeda, hệ tư tưởng hoặc hành động của al-Qaeda.
- Al-Qaedaism has inspired numerous lone-wolf attacks. (Chủ nghĩa al-Qaeda đã truyền cảm hứng cho nhiều vụ tấn công đơn độc.)
Từ đồng nghĩa
- Mạng lưới khủng bố: một tổ chức khủng bố có cấu trúc mạng lưới.
- Tổ chức cực đoan: một nhóm có tư tưởng cực đoan, thường dùng bạo lực.
Các cụm từ liên quan
al-Qaeda in the Arabian Peninsula (AQAP): chi nhánh al-Qaeda tại bán đảo Ả Rập.
- AQAP is considered one of the most active al-Qaeda branches. (AQAP được coi là một trong những chi nhánh hoạt động mạnh nhất của al-Qaeda.)
al-Qaeda in the Islamic Maghreb (AQIM): chi nhánh al-Qaeda tại Bắc Phi.
- AQIM has been involved in conflicts in the Sahel region. (AQIM đã tham gia vào các cuộc xung đột ở vùng Sahel.)
Thành ngữ liên quan
- "al-Qaeda-style attack": một cuộc tấn công theo phong cách al-Qaeda, thường là tấn công phối hợp, quy mô lớn.
- The intelligence community warned of a possible al-Qaeda-style attack. (Cộng đồng tình báo đã cảnh báo về một cuộc tấn công theo phong cách al-Qaeda có thể xảy ra.)