alkyd

alkyd

An artist mixes alkyd paint on a wooden palette.

Định nghĩa

Danh từ: Alkyd một loại nhựa tổng hợp bền, được sử dụng rộng rãi trong sản xuất chất kết dính (keo) sơn. thuộc nhóm nhựa polyester được biến tính bằng dầu, khả năng tạo màng cứng, bóng chịu thời tiết tốt.

dụ sử dụng
  • (Loại sơn này chứa alkyd, giúp bền bóng.)
  • (Alkyd thường được dùng trong các lớp phủ công nghiệp cho bề mặt kim loại.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Alkyd resin": nhựa alkyd, thường được đề cập trong bối cảnh kỹ thuật hoặc hóa học.
    • Alkyd resin is a key component in oil-based paints. (Nhựa alkyd một thành phần chính trong sơn gốc dầu.)
  • "Alkyd-based paint": sơn gốc alkyd, loại sơn độ bền cao khả năng bám dính tốt.
    • Alkyd-based paints are preferred for exterior woodwork. (Sơn gốc alkyd được ưa chuộng cho các chi tiết gỗ ngoài trời.)
Biến thể từ gần giống
  • Alkyd resin (danh từ ghép): nhựa alkyd.
    • The factory produces alkyd resin for the paint industry. (Nhà máy sản xuất nhựa alkyd cho ngành công nghiệp sơn.)
  • Alkyd coating (danh từ ghép): lớp phủ alkyd.
    • Alkyd coatings offer excellent weather resistance. (Lớp phủ alkyd khả năng chống chịu thời tiết tuyệt vời.)
Từ đồng nghĩa
  • Synthetic resin: nhựa tổng hợp (khái niệm rộng hơn, bao gồm alkyd).
  • Polyester resin: nhựa polyester (alkyd một dạng biến thể của nhựa polyester).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ (phrasal verbs) phổ biến liên quan trực tiếp đến "alkyd".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "alkyd".