alalia

alalia

A child with alalia uses a tablet to communicate.

Định nghĩa

Danh từ: - Chứng mất tiếng: "Alalia" một thuật ngữ y khoa chỉ tình trạng mất khả năng nói do liệt dây thanh âm. Tình trạng này thường hậu quả của tổn thương thần kinh hoặc cơ quan phát âm.

dụ sử dụng
  • (Bệnh nhân được chẩn đoán mắc chứng mất tiếng sau một chấn thương cổ họng nghiêm trọng.)
  • (Trẻ em mắc chứng mất tiếng có thể cần trị liệu ngôn ngữ để lấy lại giọng nói.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Congenital alalia": chứng mất tiếng bẩm sinh.
    • Congenital alalia is a rare condition present from birth. (Chứng mất tiếng bẩm sinh một tình trạng hiếm gặp từ khi sinh ra.)
  • "Acquired alalia": chứng mất tiếng mắc phải (do chấn thương hoặc bệnh ).
    • Acquired alalia often results from stroke or nerve damage. (Chứng mất tiếng mắc phải thường do đột quỵ hoặc tổn thương thần kinh gây ra.)
Biến thể từ gần giống
  • Alalic (tính từ): thuộc về chứng mất tiếng.
    • The alalic symptoms improved with treatment. (Các triệu chứng của chứng mất tiếng đã cải thiện nhờ điều trị.)
  • Aphonia (danh từ): mất giọng nói (thường do rối loạn chức năng thanh quản).
    • Aphonia is similar to alalia but may involve different causes. (Chứng mất giọng nói tương tự như chứng mất tiếng nhưng có thể do nguyên nhân khác.)
Từ đồng nghĩa
  • Muteness: tình trạng câm, không nói được.
  • Speechlessness: tình trạng không thể nói (thường do sốc hoặc sợ hãi).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ phổ biến liên quan đến "alalia".
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "alalia".