well-nigh

/'welnai/
Học thuật
Thân thiện
well-nigh

The task is well-nigh impossible to complete in one day.

Định nghĩa
  1. Phó từ:
    • Gần như, hầu như, suýt nữa: Dùng để diễn tả một trạng thái, hành động hoặc phẩm chất đã đạt đến mức độ rất cao, gần như hoàn toàn hoặc hoàn hảo, chỉ còn thiếu một chút nữa là đạt được mức tối đa.
dụ sử dụng
  • Phó từ:
    • The task is well-nigh impossible. (Nhiệm vụ đó gần nhưbất khả thi.)
    • After the long journey, I was well-nigh exhausted. (Sau chuyến đi dài, tôi gần như kiệt sức.)
    • The restoration of the old painting is well-nigh perfect. (Việc phục chế bức tranh gần nhưhoàn hảo.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "well-nigh + tính từ": Cấu trúc phổ biến nhất, nhấn mạnh mức độ cực cao của tính từ đi sau.
    • The chances of success are well-nigh zero. (Cơ hội thành công gần như bằng không.)
  • "well-nigh + động từdạng quá khứ phân từ": Thường dùng để mô tả trạng thái bị động đã gần đạt đến mức hoàn tất.
    • The ancient city was well-nigh destroyed by the earthquake. (Thành phố cổ đại đã gần như bị phá hủy bởi trận động đất.)
Biến thể từ gần giống
  • Nigh (phó từ, cổ hoặc trang trọng): Gần, sắp.
    • The end of the project is nigh. (Sự kết thúc của dự án đã gần kề.)
  • Almost (phó từ): Gần như, hầu như. (Từ thông dụng phổ biến hơn "well-nigh").
  • Virtually (phó từ): Hầu như, thực tế .
  • Nearly (phó từ): Suýt nữa, gần như.
Từ đồng nghĩa
  • Almost: Gần như.
  • Nearly: Suýt nữa, gần.
  • Virtually: Hầu như, trên thực tế.
  • Practically: Thực tế , gần như.
  • All but: Gần như (chỉ còn một chút nữa là...).
Lưu ý sử dụng
  • "Well-nigh" một từ mang tính chất trang trọng hoặc nhấn mạnh hơn so với "almost" hay "nearly". thường được dùng trong văn viết hoặc lời nói trang trọng để nhấn mạnh mức độ rất cao, gần như tuyệt đối.
  • Từ này ít khi đứng một mình thường kết hợp với một tính từ (như , , ) hoặc một động từdạng quá khứ phân từ để bổ nghĩa.
well-nigh

The task is well-nigh impossible to complete in one day.

phó từ
  1. gần, hầu, suýt