alarmed

Học thuật
Thân thiện
alarmed

The dog became alarmed by the loud thunder.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Lo lắng, sợ hãi: Cảm thấy lo lắng hoặc sợ hãi nhận thức được một mối nguy hiểm hoặc điều không hay sắp xảy ra.
    • Được trang bị hệ thống báo động: Được lắp đặt hoặc được bảo vệ bằng một thiết bị (như còi, chuông, đèn) để cảnh báo khi nguy hiểm hoặc sự xâm nhập.
dụ sử dụng
  • Nghĩa "lo lắng, sợ hãi":
    • She was alarmed by the loud noise in the middle of the night. ( ấy lo sợ tiếng động lớn lúc nửa đêm.)
    • The doctor is alarmed at the patient's sudden high fever. (Bác sĩ lo lắng trước cơn sốt cao đột ngột của bệnh nhân.)
  • Nghĩa "được trang bị hệ thống báo động":
    • The jewelry store is heavily alarmed. (Cửa hàng trang sức được trang bị hệ thống báo động rất nghiêm ngặt.)
    • Is your house alarmed? (Nhà bạn lắp hệ thống báo động không?)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be alarmed by/at something": cảm thấy lo sợ về điều đó.
    • The public is increasingly alarmed by the rising crime rate. (Công chúng ngày càng lo sợ về tỷ lệ tội phạm gia tăng.)
  • "to sound/raise the alarm": báo động, cảnh báo về một mối nguy. (Cụm này sử dụng danh từ "alarm" nhưng liên quan chặt chẽ đến cảm giác "alarmed").
    • Scientists have sounded the alarm about climate change for decades. (Các nhà khoa học đã báo động về biến đổi khí hậu trong nhiều thập kỷ.)
Biến thể từ gần giống
  • Alarm (danh từ): sự báo động, sự lo sợ; thiết bị báo động.
    • The fire alarm went off. (Chuông báo cháy reo lên.)
  • Alarming (tính từ): đáng lo ngại, gây hoang mang.
    • The report shows alarming trends. (Báo cáo cho thấy những xu hướng đáng lo ngại.)
  • Alarmist (danh từ/tính từ): người hay báo động; tính chất gây hoang mang.
    • Don't be such an alarmist; the situation is under control. (Đừng một kẻ hay báo động thế; tình hình đang được kiểm soát.)
Từ đồng nghĩa
  • Nghĩa "lo lắng, sợ hãi":
    • Frightened: hoảng sợ.
    • Worried: lo lắng.
    • Apprehensive: e ngại, lo sợ.
  • Nghĩa "được trang bị báo động":
    • Protected by an alarm system: được bảo vệ bằng hệ thống báo động.
    • Secured with an alarm: được bảo đảm an ninh bằng chuông báo động.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ "alarmed" tính từ, không phrasal verb trực tiếp. Các cụm động từ thường liên quan đến danh từ gốc "alarm".) - Alarm someone: làm ai đó lo sợ, báo động cho ai. - The news alarmed the entire community. (Tin tức làm cả cộng đồng lo sợ.)

Thành ngữ liên quan
  • A false alarm: báo động giả.
    • Everyone evacuated the building, but it was just a false alarm. (Mọi người sơ tán khỏi tòa nhà, nhưng đó chỉ một báo động giả.)
alarmed

The dog became alarmed by the loud thunder.

Adjective
  1. lo lắng, sợ hãi
  2. được bảo vệ bằng còi, chuông báo động; được (gắn thiết bị, còi báo động) chống trộm
    • The whole building is alarmed.
      Toàn bộ tòa nhà được gắn thiết bị báo động chống trộm.

Từ tương tự

Từ chứa "alarmed"

Từ có nhắc đến "alarmed"