alarmed

Adjective
  1. lo lắng, sợ hãi
  2. được bảo vệ bằng còi, chuông báo động; được (gắn thiết bị, còi báo động) chống trộm
    • The whole building is alarmed.
      Toàn bộ tòa nhà được gắn thiết bị báo động chống trộm.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ tương tự

Từ chứa "alarmed"

Từ có nhắc đến "alarmed"

alarmed
The dog became alarmed by the loud thunder.