alluring
/ə'lujəriɳ/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Quyến rũ, lôi cuốn: Có sức hấp dẫn mạnh mẽ, thu hút sự chú ý hoặc ham muốn một cách khó cưỡng lại.
- Cám dỗ, làm say mê: Có phẩm chất hoặc vẻ ngoài khiến người ta bị thu hút, thường theo cách gợi cảm hoặc hứa hẹn niềm vui, lợi ích.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The shop window displayed an alluring array of jewelry. (Cửa kính cửa hàng trưng bày một dãy đồ trang sức quyến rũ.)
- He was drawn in by her alluring smile. (Anh ấy bị thu hút bởi nụ cười đầy lôi cuốn của cô ấy.)
- The advertisement made an alluring promise of quick wealth. (Quảng cáo đưa ra một lời hứa đầy cám dỗ về sự giàu có nhanh chóng.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Alluringly" (Trạng từ): một cách quyến rũ.
- She smiled alluringly from across the room. (Cô ấy mỉm cười một cách đầy quyến rũ từ phía bên kia căn phòng.)
"Allure" (Danh từ): sự quyến rũ, sức hấp dẫn.
- The allure of the unknown drew many explorers. (Sức hấp dẫn của những điều chưa biết đã lôi kéo nhiều nhà thám hiểm.)
Biến thể và từ gần giống
- Allure (n): sức quyến rũ, sự hấp dẫn.
- Allured (adj): bị quyến rũ, bị lôi cuốn.
- Allurement (n): sự quyến rũ, vật quyến rũ.
Từ đồng nghĩa
- Attractive: hấp dẫn, thu hút.
- Beguiling: quyến rũ, mê hoặc.
- Enticing: lôi cuốn, hấp dẫn.
- Seductive: gợi cảm, quyến rũ.
- Tempting: cám dỗ, hấp dẫn.
Từ trái nghĩa
- Repellent: đáng ghét, kinh tởm.
- Unattractive: không hấp dẫn.
- Off-putting: gây khó chịu, làm nản lòng.
Thành ngữ liên quan
(Từ "alluring" ít khi xuất hiện trong các thành ngữ cố định. Sức hấp dẫn của nó thường được diễn đạt trực tiếp trong câu.)
tính từ
- quyến rũ, lôi cuốn, cám dỗ; có duyên, duyên dáng; làm say mê, làm xiêu lòng