yellow-bird

/'jeloubə:d/
Học thuật
Thân thiện
yellow-bird

A yellow-bird perches on a thin branch, singing.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Chim sẻ cánh vàng: Một loài chim nhỏ thuộc họ chim sẻ, đặc điểm nổi bật màu vàng trên cánh hoặc cơ thể. Đây tên gọi chung cho một số loài chim bộ lông vàng.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The yellow-bird is singing in the tree. (Chim sẻ cánh vàng đang hót trên cây.)
    • We saw a flock of yellow-birds in the garden. (Chúng tôi đã nhìn thấy một đàn chim sẻ cánh vàng trong vườn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "as cheerful as a yellow-bird": vui vẻ như một chú chim sẻ cánh vàng (thường dùng để so sánh).
    • She is always as cheerful as a yellow-bird in the morning. ( ấy luôn vui vẻ như một chú chim sẻ cánh vàng vào buổi sáng.)
Biến thể từ gần giống
  • Yellowhammer (n): Một loài chim khác cũng màu vàng, đôi khi bị nhầm lẫn với "yellow-bird".
  • Goldfinch (n): Chim sẻ thông vàng, một loài chim màu vàng tươi sáng.
Từ đồng nghĩa
  • American goldfinch: Chim sẻ thông vàng Mỹ (một loài cụ thể thường được gọi là "yellow-bird").
  • Wild canary: Chim hoàng yến hoang dã (một tên gọi khác cho một số loài chim màu vàng).
Thành ngữ liên quan
  • "To have a yellow-bird moment": một khoảnh khắc vui vẻ, tự do (lấy cảm hứng từ hình ảnh một chú chim nhỏ bay lượn).
    • After finishing the project, he had a yellow-bird moment and decided to take a walk in the park. (Sau khi hoàn thành dự án, anh ấy một khoảnh khắc vui vẻ quyết định đi dạo trong công viên.)
yellow-bird

A yellow-bird perches on a thin branch, singing.

danh từ
  1. (động vật học) chim sẻ cánh vàng