albizzia

albizzia

The albizzia tree in the park has beautiful feathery leaves and pink flowers.

Định nghĩa

Danh từ:
Cây muồng, cây hợp hoan: "albizzia" chỉ bất kỳ loại cây nào thuộc chi Albizia, thường cây thân gỗ, hoa dạng chùm mềm mại, phổ biếnvùng nhiệt đới cận nhiệt đới. Từ này thường được dùng trong lĩnh vực thực vật học lâm nghiệp.

dụ sử dụng
  • (Cây muồng phát triển nhanh tạo bóng mát tốt.)
  • (Gỗ của cây muồng thường được dùng để làm đồ nội thất.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Albizzia lebbeck": Một loài cây muồng cụ thể, thường gọi là "muồng đen" hoặc "xà cừ".

    • Albizzia lebbeck is known for its durable timber. (Muồng đen nổi tiếng với gỗ bền.)
  • "Albizzia julibrissin": Loài cây hợp hoan (cây ngủ), hoa hồng thơm.

    • Albizzia julibrissin is often planted as an ornamental tree. (Cây hợp hoan thường được trồng làm cây cảnh.)
Biến thể từ gần giống
  • Albizia (n): Cách viết khác (ít phổ biến hơn) của "albizzia", nhưng vẫn chỉ cùng một chi thực vật.
  • Muồng (n, tiếng Việt): Từ gần nghĩa, thường dùng để chỉ các cây thuộc chi .
  • Hợp hoan (n, tiếng Việt): Tên gọi khác của một số loài , đặc biệt .
Từ đồng nghĩa
  • Cây muồng: Từ thông dụng trong tiếng Việt để chỉ cây thuộc chi .
  • Cây hợp hoan: Từ đồng nghĩa với "albizzia", đặc biệt khi nói về loài hoa đẹp.
Các cụm từ liên quan
  • Albizzia tree: Cây muồng, cây hợp hoan.
    • We planted an albizzia tree in the backyard. (Chúng tôi đã trồng một cây muồngsân sau.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "albizzia" do đây từ chuyên ngành thực vật.